Krylia Sovetov
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 4
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 13:8
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 8
- Hòa
- 8
- Thua
- 14
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 35:50
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 75
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (12), 4-2-3-1 (6), 5-3-2 (4), 3-1-4-2 (3), 5-4-1 (2), 3-4-1-2 (1), 4-4-2 (1), 4-4-1-1 (1)