Kristiansund BK
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
17
-
13
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
7
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
15
-
13
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
688
-
498
-
471
-
426
-
410
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
90%
-
87%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
25
-
22
-
22
-
18
-
12
Chặn bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
21
-
12
-
12
-
11
-
9
Thắng tranh bóng
-
68
-
52
-
51
-
48
-
43
Qua người thành công
-
23
-
20
-
7
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
18
-
13
-
12
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
20
-
16
-
15
-
12
-
12
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Cứu thua
-
40
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
17
-
13
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
7
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
6
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
299
-
196
-
128
-
127
-
38
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
81%
-
81%
-
73%
-
61%
Tắc bóng
-
12
-
7
-
7
-
5
-
4
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
8
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
48
-
38
-
26
-
16
-
15
Qua người thành công
-
7
-
6
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
18
-
13
-
10
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
16
-
12
-
12
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
5
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
410
-
249
-
124
-
110
-
89
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
87%
-
84%
-
83%
-
77%
Tắc bóng
-
22
-
11
-
10
-
8
-
5
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
21
-
9
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
68
-
51
-
23
-
18
-
16
Qua người thành công
-
23
-
20
-
4
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
12
-
9
-
9
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
20
-
15
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
6
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
688
-
498
-
471
-
426
-
136
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
90%
-
87%
-
87%
-
85%
Tắc bóng
-
25
-
22
-
18
-
5
Chặn bóng
-
8
-
6
-
5
-
3
Cắt bóng
-
12
-
12
-
11
-
8
-
1
Thắng tranh bóng
-
52
-
43
-
42
-
32
-
2
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
11
-
9
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
6
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
390
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
48%
Thắng tranh bóng
-
3
Qua người thành công
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
40
-
4
Phạt đền cản phá
-
1