Kristianstad W
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
157
-
146
-
143
-
123
-
116
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
83%
-
83%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
21
-
19
-
18
-
16
-
14
Qua người thành công
-
8
-
6
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
13
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
Cú sút
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
59
-
40
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
75%
-
64%
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
19
-
11
-
1
Qua người thành công
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
157
-
116
-
116
-
65
-
52
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
81%
-
75%
-
75%
-
75%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
14
-
14
-
9
-
9
Qua người thành công
-
8
-
4
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
146
-
143
-
123
-
66
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
83%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
21
-
16
-
3
-
3
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1