Kraft
Tổng quan
- Trận đấu
- 23
- Thắng
- 9
- Hòa
- 2
- Thua
- 12
- Điểm
- 19
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 59:61
- Bàn thắng ghi được
- 59
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 34
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.60
- Bàn thua mỗi trận
- 2.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 8-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:7
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 3.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-3
- Thất bại lớn nhất
- 0-6