KR Reykjavik
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:4
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 8
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 38:23
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- 15
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 8
- Hòa
- 7
- Thua
- 12
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 55:62
- Bàn thắng ghi được
- 55
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-7