Králův Dvůr
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 14
- Hòa
- 4
- Thua
- 13
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 54:54
- Bàn thắng ghi được
- 54
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 62
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 13
- Hòa
- 4
- Thua
- 13
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 53:54
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 7
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 20:20
- Bàn thắng ghi được
- 20
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 4.00
- Bàn thua mỗi trận
- 4.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-7
- Thất bại lớn nhất
- 8-1