Khan Tengri
Tổng quan
- Trận đấu
- 16
- Thắng
- 5
- Hòa
- 2
- Thua
- 9
- Điểm
- 17
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 18:29
- Bàn thắng ghi được
- 18
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 5
- Hòa
- 3
- Thua
- 18
- Điểm
- 18
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 27:55
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -28
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 77
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 11
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:1
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Thất bại lớn nhất
- 0-1