KFUM Oslo
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
11
-
10
-
9
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
14
-
10
-
8
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
704
-
512
-
470
-
456
-
443
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
83%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
30
-
21
-
18
-
17
-
11
Chặn bóng
-
11
-
8
-
7
-
3
-
3
Cắt bóng
-
18
-
15
-
13
-
10
-
7
Thắng tranh bóng
-
60
-
58
-
49
-
45
-
33
Qua người thành công
-
9
-
7
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
13
-
11
-
9
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
17
-
15
-
13
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
20
-
8
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
9
-
8
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
212
-
134
-
112
-
89
-
79
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
79%
-
77%
-
73%
-
71%
Tắc bóng
-
7
-
7
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
33
-
26
-
20
-
16
-
14
Qua người thành công
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
17
-
15
-
7
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
8
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
10
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
456
-
443
-
234
-
200
-
171
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
83%
-
78%
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
21
-
17
-
11
-
10
-
7
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
10
-
6
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
49
-
31
-
26
-
18
-
17
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
8
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
704
-
512
-
470
-
114
-
71
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
82%
-
81%
-
81%
-
78%
Tắc bóng
-
30
-
18
-
10
-
7
-
1
Chặn bóng
-
11
-
8
-
7
-
2
-
1
Cắt bóng
-
15
-
13
-
7
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
60
-
58
-
45
-
12
-
4
Qua người thành công
-
9
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
13
-
10
-
10
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
224
-
96
-
82
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
54%
-
48%
Thắng tranh bóng
-
9
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
1
Cứu thua
-
20
-
8
-
6