Katsina United
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 10
- Thua
- 14
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 36:39
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 31
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 8
- Thua
- 16
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 30:36
- Bàn thắng ghi được
- 30
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 19
- Thẻ vàng
- 37
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2