Kaspiy
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 22
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 68
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 74:27
- Bàn thắng ghi được
- 74
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số bàn thắng
- 47
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 44
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 10
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 10-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 7
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 7:14
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0