Karonga United
Tổng quan
- Trận đấu
- 16
- Thắng
- 4
- Hòa
- 5
- Thua
- 7
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 15:23
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 13
- Hòa
- 5
- Thua
- 12
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 31:28
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2