Karlskrona
Tổng quan
- Trận đấu
- 20
- Thắng
- 15
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 53:19
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số bàn thắng
- 34
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 4-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:13
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 3.30
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0