Karela
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 13
- Hòa
- 10
- Thua
- 11
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 32:33
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 16
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 32
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1