Kalmar FF
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
5
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
15
-
13
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
6
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
27
-
20
-
12
-
12
-
10
Đường chuyền chính xác
-
626
-
540
-
492
-
463
-
451
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
90%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
21
-
20
-
18
-
17
-
16
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
15
-
12
-
10
-
9
-
9
Thắng tranh bóng
-
69
-
54
-
45
-
43
-
41
Qua người thành công
-
28
-
11
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
21
-
18
-
14
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
20
-
15
-
15
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
24
-
22
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
7
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
2
Cú sút
-
17
-
15
-
4
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
27
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
332
-
143
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
74%
-
74%
Tắc bóng
-
17
-
7
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
10
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
69
-
21
-
9
Qua người thành công
-
28
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
21
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
15
-
9
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
12
-
10
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
12
-
12
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
540
-
492
-
372
-
357
-
272
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
88%
-
86%
-
83%
Tắc bóng
-
21
-
20
-
16
-
16
-
12
Chặn bóng
-
6
-
3
-
2
Cắt bóng
-
15
-
12
-
6
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
54
-
43
-
40
-
37
-
27
Qua người thành công
-
11
-
4
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
18
-
14
-
13
-
12
-
6
Phạm lỗi
-
20
-
15
-
12
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
5
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
6
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
626
-
463
-
451
-
413
-
184
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
87%
-
85%
-
82%
Tắc bóng
-
18
-
13
-
7
-
5
-
3
Chặn bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
9
-
9
-
9
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
45
-
41
-
34
-
21
-
11
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
10
-
6
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
13
-
6
-
5
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
214
-
207
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
68%
Thắng tranh bóng
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
Cứu thua
-
24
-
22