Kalmar FF
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
8
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
8
-
5
-
2
-
2
Cú sút
-
31
-
21
-
20
-
19
-
15
Sút trúng đích
-
13
-
12
-
10
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
38
-
20
-
18
-
18
-
17
Đường chuyền chính xác
-
859
-
811
-
787
-
742
-
740
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
89%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
36
-
34
-
31
-
31
-
30
Chặn bóng
-
13
-
8
-
6
-
5
-
5
Cắt bóng
-
24
-
21
-
18
-
17
-
15
Thắng tranh bóng
-
132
-
79
-
76
-
76
-
62
Qua người thành công
-
46
-
12
-
9
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
46
-
30
-
26
-
22
-
21
Phạm lỗi
-
34
-
26
-
22
-
21
-
17
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
52
-
23
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
8
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
2
Cú sút
-
31
-
15
-
6
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
13
-
8
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
38
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
640
-
148
-
42
-
30
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
75%
-
73%
-
73%
-
69%
Tắc bóng
-
36
-
8
-
7
-
3
-
1
Chặn bóng
-
5
-
2
Cắt bóng
-
17
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
132
-
24
-
12
-
10
-
8
Qua người thành công
-
46
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
46
-
7
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
15
-
15
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
21
-
20
-
19
-
14
-
11
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
8
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
18
-
17
-
15
-
14
-
11
Đường chuyền chính xác
-
859
-
787
-
740
-
536
-
403
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
86%
-
86%
-
81%
Tắc bóng
-
34
-
31
-
30
-
26
-
25
Chặn bóng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
24
-
21
-
15
-
12
-
6
Thắng tranh bóng
-
79
-
76
-
62
-
60
-
50
Qua người thành công
-
12
-
8
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
30
-
26
-
22
-
21
-
13
Phạm lỗi
-
34
-
22
-
21
-
17
-
15
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
8
-
5
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
18
-
9
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
811
-
742
-
698
-
463
-
410
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
89%
-
88%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
31
-
15
-
14
-
12
-
12
Chặn bóng
-
13
-
6
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
18
-
12
-
9
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
76
-
42
-
41
-
38
-
36
Qua người thành công
-
9
-
5
-
5
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
10
-
10
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
26
-
13
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
508
-
239
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
68%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
Cứu thua
-
52
-
23