Kahraba Ismailia
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
6
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
51
-
25
-
13
-
13
-
9
Sút trúng đích
-
27
-
11
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
20
-
17
-
15
-
14
-
14
Đường chuyền chính xác
-
723
-
717
-
684
-
440
-
397
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
78%
-
78%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
39
-
30
-
23
-
22
-
18
Chặn bóng
-
13
-
9
-
9
-
9
-
6
Cắt bóng
-
24
-
18
-
14
-
14
-
14
Thắng tranh bóng
-
88
-
84
-
75
-
67
-
63
Qua người thành công
-
14
-
13
-
12
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
30
-
20
-
19
-
18
-
15
Phạm lỗi
-
26
-
23
-
23
-
17
-
17
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
45
-
17
-
5
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
51
-
25
-
13
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
27
-
11
-
6
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
17
-
15
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
343
-
287
-
233
-
211
-
124
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
73%
-
70%
-
70%
-
69%
Tắc bóng
-
14
-
7
-
7
-
6
-
6
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
5
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
75
-
67
-
51
-
41
-
33
Qua người thành công
-
14
-
13
-
9
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
19
-
18
-
13
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
23
-
17
-
12
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
13
-
7
-
7
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
9
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
723
-
684
-
389
-
371
-
220
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
78%
-
78%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
39
-
30
-
18
-
16
-
9
Chặn bóng
-
9
-
6
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
13
-
10
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
88
-
63
-
58
-
52
-
29
Qua người thành công
-
12
-
11
-
9
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
30
-
13
-
13
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
26
-
23
-
17
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
4
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
9
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
717
-
440
-
347
-
342
-
323
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
77%
-
75%
-
74%
-
73%
Tắc bóng
-
23
-
22
-
18
-
15
-
13
Chặn bóng
-
13
-
9
-
9
-
3
-
2
Cắt bóng
-
24
-
18
-
14
-
14
-
5
Thắng tranh bóng
-
84
-
63
-
52
-
51
-
35
Qua người thành công
-
9
-
5
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
20
-
13
-
13
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
16
-
13
-
13
-
11
-
7
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
397
-
135
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
62%
-
59%
Thắng tranh bóng
-
16
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
45
-
17
-
5