KA Akureyri
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:2
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-5
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:1
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 9
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 5
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 12:15
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 11
- Hòa
- 6
- Thua
- 10
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 45:49
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 70
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-5