Juventud
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
10
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
225
-
221
-
204
-
202
-
196
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
87%
-
82%
-
75%
Tắc bóng
-
19
-
10
-
10
-
8
-
8
Chặn bóng
-
7
-
3
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
36
-
35
-
34
-
31
-
28
Qua người thành công
-
8
-
8
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
17
-
12
-
10
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
9
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
23
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
10
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
144
-
94
-
94
-
24
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
75%
-
66%
-
64%
-
59%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
36
-
27
-
21
-
10
Qua người thành công
-
8
-
8
-
4
Lỗi gây ra
-
17
-
12
-
8
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
7
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
221
-
204
-
122
-
119
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
73%
-
71%
-
67%
-
61%
Tắc bóng
-
19
-
10
-
7
-
3
-
2
Cắt bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
31
-
28
-
13
-
10
-
9
Qua người thành công
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
225
-
202
-
196
-
173
-
47
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
87%
-
72%
-
69%
-
69%
Tắc bóng
-
10
-
8
-
8
-
4
Chặn bóng
-
7
-
3
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
35
-
34
-
23
-
13
-
5
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
9
-
5
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
6
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
101
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
23
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
10
-
6
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
298
-
295
-
285
-
165
-
157
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
85%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
13
-
12
-
12
-
6
-
5
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
30
-
26
-
25
-
25
-
20
Qua người thành công
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
10
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
113
-
62
-
53
-
38
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
81%
-
73%
-
73%
-
72%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
4
-
4
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
25
-
17
-
8
-
7
-
7
Qua người thành công
-
6
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
295
-
165
-
112
-
105
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
85%
-
85%
-
77%
-
73%
Tắc bóng
-
12
-
12
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
30
-
26
-
16
-
10
-
10
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
298
-
285
-
142
-
113
-
57
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
82%
-
80%
-
71%
-
69%
Tắc bóng
-
13
-
6
-
5
-
5
-
2
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
25
-
20
-
13
-
12
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
157
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
Thắng tranh bóng
-
3
Cứu thua
-
10