Junior
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
5
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
8
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
44
-
23
-
22
-
22
-
19
Sút trúng đích
-
28
-
14
-
13
-
10
-
7
Đường chuyền quyết định
-
26
-
24
-
20
-
18
-
18
Đường chuyền chính xác
-
700
-
699
-
669
-
548
-
518
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
87%
-
86%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
30
-
28
-
26
-
24
-
24
Chặn bóng
-
16
-
12
-
9
-
7
-
6
Cắt bóng
-
13
-
12
-
12
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
68
-
64
-
62
-
59
-
57
Qua người thành công
-
16
-
16
-
13
-
13
-
9
Lỗi gây ra
-
30
-
23
-
20
-
20
-
19
Phạm lỗi
-
42
-
21
-
21
-
21
-
17
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
67
-
8
Phạt đền thành công
-
5
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
5
-
5
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
8
-
6
-
5
-
3
Cú sút
-
44
-
23
-
22
-
11
-
3
Sút trúng đích
-
28
-
13
-
7
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
26
-
20
-
18
-
11
-
3
Đường chuyền chính xác
-
480
-
368
-
326
-
272
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
79%
-
75%
-
72%
-
65%
Tắc bóng
-
14
-
7
-
6
-
3
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
8
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
64
-
59
-
43
-
14
-
4
Qua người thành công
-
13
-
9
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
30
-
19
-
17
-
9
Phạm lỗi
-
17
-
16
-
11
-
7
-
1
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
22
-
19
-
17
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
14
-
10
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
15
-
14
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
700
-
669
-
518
-
371
-
365
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
87%
-
86%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
30
-
26
-
24
-
20
-
16
Chặn bóng
-
7
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
12
-
12
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
62
-
57
-
53
-
46
-
32
Qua người thành công
-
16
-
13
-
8
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
23
-
20
-
20
-
14
-
8
Phạm lỗi
-
42
-
21
-
16
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
7
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
24
-
15
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
699
-
548
-
483
-
440
-
404
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
84%
-
81%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
28
-
24
-
19
-
17
-
14
Chặn bóng
-
16
-
12
-
9
-
6
-
5
Cắt bóng
-
12
-
11
-
9
-
9
-
9
Thắng tranh bóng
-
68
-
44
-
40
-
36
-
30
Qua người thành công
-
16
-
4
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
10
-
10
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
21
-
21
-
17
-
17
-
8
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
398
-
60
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
50%
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
4
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
1
Cứu thua
-
67
-
8
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
10
-
10
-
9
-
4
Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
6
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
16
-
15
-
12
-
11
Cú sút
-
63
-
60
-
47
-
46
-
32
Sút trúng đích
-
33
-
30
-
24
-
19
-
13
Đường chuyền quyết định
-
52
-
47
-
45
-
45
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1975
-
1744
-
1656
-
1402
-
1226
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
82
-
78
-
51
-
51
-
41
Chặn bóng
-
28
-
25
-
13
-
13
-
13
Cắt bóng
-
45
-
39
-
30
-
29
-
26
Thắng tranh bóng
-
214
-
187
-
172
-
169
-
153
Qua người thành công
-
54
-
51
-
27
-
25
-
14
Lỗi gây ra
-
77
-
67
-
60
-
44
-
37
Phạm lỗi
-
54
-
49
-
45
-
37
-
35
Thẻ vàng
-
12
-
10
-
10
-
9
-
9
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
93
-
60
-
38
Phạt đền thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
10
-
10
-
4
-
3
Kiến tạo
-
7
-
6
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
16
-
12
-
6
-
4
Cú sút
-
63
-
60
-
46
-
14
-
6
Sút trúng đích
-
33
-
30
-
24
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
52
-
45
-
21
-
12
-
12
Đường chuyền chính xác
-
980
-
680
-
551
-
281
-
246
Tắc bóng
-
23
-
19
-
15
-
8
-
7
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
172
-
76
-
71
-
38
-
22
Qua người thành công
-
27
-
14
-
9
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
31
-
29
-
25
-
18
-
7
Phạm lỗi
-
37
-
20
-
15
-
9
-
6
Thẻ vàng
-
10
-
4
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
4
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
8
-
6
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
11
-
6
-
3
-
3
Cú sút
-
47
-
32
-
28
-
17
-
14
Sút trúng đích
-
19
-
13
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
47
-
45
-
22
-
18
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1975
-
1656
-
724
-
655
-
623
Tắc bóng
-
78
-
51
-
39
-
36
-
25
Chặn bóng
-
13
-
13
-
11
-
5
-
3
Cắt bóng
-
45
-
26
-
25
-
24
-
17
Thắng tranh bóng
-
187
-
169
-
153
-
84
-
70
Qua người thành công
-
51
-
25
-
12
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
77
-
67
-
44
-
37
-
24
Phạm lỗi
-
54
-
45
-
35
-
27
-
24
Thẻ vàng
-
12
-
10
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
19
-
18
-
18
-
15
-
11
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
7
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
25
-
25
-
18
-
10
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1744
-
1402
-
1226
-
1020
-
854
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
82
-
51
-
41
-
32
-
22
Chặn bóng
-
28
-
25
-
13
-
8
-
7
Cắt bóng
-
39
-
30
-
29
-
26
-
22
Thắng tranh bóng
-
214
-
101
-
88
-
86
-
68
Qua người thành công
-
54
-
7
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
60
-
18
-
16
-
12
-
12
Phạm lỗi
-
49
-
27
-
25
-
25
-
20
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
8
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
602
-
467
-
253
Thắng tranh bóng
-
16
-
9
-
5
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
93
-
60
-
38
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
20
-
7
-
7
-
7
-
6
Kiến tạo
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
10
-
8
-
8
-
7
Cú sút
-
64
-
56
-
34
-
25
-
24
Sút trúng đích
-
39
-
25
-
17
-
15
-
12
Đường chuyền quyết định
-
64
-
53
-
35
-
27
-
26
Đường chuyền chính xác
-
1714
-
1558
-
1402
-
1082
-
1038
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
41%
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
60
-
53
-
52
-
45
-
38
Chặn bóng
-
19
-
17
-
17
-
12
-
7
Cắt bóng
-
46
-
42
-
34
-
33
-
31
Thắng tranh bóng
-
160
-
130
-
126
-
116
-
114
Qua người thành công
-
53
-
36
-
17
-
16
-
15
Lỗi gây ra
-
62
-
47
-
43
-
42
-
37
Phạm lỗi
-
44
-
42
-
37
-
31
-
28
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
8
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
107
-
24
Phạt đền thành công
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
20
-
7
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
10
-
8
-
5
-
4
Cú sút
-
64
-
34
-
25
-
19
-
14
Sút trúng đích
-
39
-
17
-
11
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
64
-
35
-
23
-
21
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1022
-
660
-
413
-
381
-
271
Tắc bóng
-
28
-
27
-
10
-
9
-
7
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
8
-
6
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
130
-
116
-
48
-
44
-
34
Qua người thành công
-
53
-
16
-
14
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
62
-
47
-
22
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
28
-
22
-
12
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
6
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
6
-
4
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
7
-
5
-
5
Cú sút
-
56
-
24
-
24
-
18
-
15
Sút trúng đích
-
25
-
15
-
11
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
53
-
27
-
23
-
16
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1714
-
1558
-
1082
-
1038
-
1028
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
41%
Tắc bóng
-
60
-
52
-
26
-
25
-
22
Chặn bóng
-
19
-
17
-
7
-
6
-
3
Cắt bóng
-
46
-
34
-
18
-
13
-
12
Thắng tranh bóng
-
160
-
126
-
112
-
87
-
73
Qua người thành công
-
36
-
17
-
10
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
43
-
42
-
37
-
32
-
31
Phạm lỗi
-
44
-
42
-
37
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
8
-
8
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
12
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
26
-
15
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1402
-
1030
-
1019
-
898
-
464
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
53
-
45
-
38
-
22
-
20
Chặn bóng
-
17
-
12
-
7
-
6
-
4
Cắt bóng
-
42
-
33
-
31
-
26
-
16
Thắng tranh bóng
-
114
-
108
-
95
-
60
-
53
Qua người thành công
-
15
-
11
-
8
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
30
-
21
-
12
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
31
-
26
-
24
-
14
-
11
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
735
-
277
Tắc bóng
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
7
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cứu thua
-
107
-
24
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
15
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
23
-
1
Đường chuyền chính xác
-
350
-
349
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
25
-
4
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
15
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
40
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
15
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
23
Đường chuyền chính xác
-
350
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
25
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
15
Phạm lỗi
-
6
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
349
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
40
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
10
-
9
-
4
-
4
Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
11
-
10
-
8
-
7
Cú sút
-
45
-
44
-
40
-
33
-
26
Sút trúng đích
-
29
-
21
-
14
-
14
-
13
Đường chuyền quyết định
-
54
-
42
-
35
-
31
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1717
-
1131
-
1079
-
1041
-
1034
Tắc bóng
-
114
-
51
-
47
-
41
-
39
Chặn bóng
-
17
-
14
-
10
-
9
-
8
Cắt bóng
-
62
-
39
-
32
-
30
-
27
Thắng tranh bóng
-
208
-
136
-
106
-
103
-
94
Qua người thành công
-
29
-
28
-
17
-
16
-
12
Lỗi gây ra
-
55
-
42
-
38
-
37
-
36
Phạm lỗi
-
59
-
49
-
41
-
40
-
28
Thẻ vàng
-
13
-
12
-
10
-
10
-
10
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
97
-
9
Phạt đền thành công
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
9
-
4
-
4
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
8
-
7
-
5
Cú sút
-
44
-
33
-
26
-
17
-
15
Sút trúng đích
-
21
-
14
-
9
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
24
-
17
-
15
-
14
-
14
Đường chuyền chính xác
-
456
-
275
-
264
-
233
-
197
Tắc bóng
-
15
-
7
-
5
-
3
-
3
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
94
-
43
-
37
-
35
-
29
Qua người thành công
-
11
-
10
-
8
-
8
-
2
Lỗi gây ra
-
55
-
15
-
15
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
22
-
22
-
10
-
9
-
7
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
6
-
6
-
3
-
3
Cú sút
-
45
-
40
-
24
-
20
-
15
Sút trúng đích
-
29
-
14
-
13
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
54
-
42
-
35
-
31
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1717
-
1041
-
1024
-
808
-
760
Tắc bóng
-
114
-
39
-
36
-
36
-
23
Chặn bóng
-
10
-
8
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
62
-
23
-
21
-
17
-
15
Thắng tranh bóng
-
208
-
103
-
92
-
83
-
79
Qua người thành công
-
29
-
28
-
17
-
12
-
10
Lỗi gây ra
-
42
-
38
-
36
-
28
-
25
Phạm lỗi
-
59
-
49
-
40
-
20
-
18
Thẻ vàng
-
13
-
12
-
10
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
14
-
13
-
13
-
12
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
18
-
14
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1131
-
1034
-
778
-
731
-
659
Tắc bóng
-
51
-
47
-
41
-
30
-
25
Chặn bóng
-
17
-
14
-
9
-
7
-
5
Cắt bóng
-
39
-
32
-
30
-
27
-
23
Thắng tranh bóng
-
136
-
106
-
85
-
83
-
79
Qua người thành công
-
16
-
12
-
10
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
37
-
21
-
19
-
15
-
15
Phạm lỗi
-
41
-
28
-
25
-
25
-
21
Thẻ vàng
-
10
-
10
-
7
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1079
-
100
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
1
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
7
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
97
-
9
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
8
-
7
-
4
Kiến tạo
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
11
-
10
-
8
-
8
Cú sút
-
54
-
43
-
37
-
23
-
20
Sút trúng đích
-
29
-
19
-
19
-
14
-
13
Đường chuyền quyết định
-
51
-
42
-
30
-
28
-
26
Đường chuyền chính xác
-
1369
-
1045
-
1020
-
894
-
889
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
55
-
47
-
47
-
32
-
30
Chặn bóng
-
11
-
10
-
7
-
7
-
7
Cắt bóng
-
47
-
36
-
35
-
28
-
26
Thắng tranh bóng
-
122
-
120
-
110
-
107
-
103
Qua người thành công
-
45
-
43
-
22
-
21
-
13
Lỗi gây ra
-
49
-
39
-
35
-
29
-
25
Phạm lỗi
-
37
-
34
-
34
-
23
-
22
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
67
-
10
Phạt đền thành công
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
8
-
7
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
8
-
4
-
2
Cú sút
-
37
-
19
-
11
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
19
-
13
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
30
-
26
-
14
-
10
-
5
Đường chuyền chính xác
-
601
-
505
-
181
-
142
-
80
Tắc bóng
-
23
-
16
-
11
-
6
-
5
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
103
-
59
-
53
-
35
-
14
Qua người thành công
-
22
-
5
-
4
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
49
-
25
-
9
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
21
-
12
-
10
-
10
-
5
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
4
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
11
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
54
-
43
-
20
-
17
-
16
Sút trúng đích
-
29
-
19
-
14
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
51
-
42
-
28
-
25
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1369
-
1045
-
1020
-
801
-
724
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
55
-
47
-
30
-
26
-
21
Chặn bóng
-
10
-
7
-
7
-
4
-
3
Cắt bóng
-
35
-
28
-
20
-
15
-
10
Thắng tranh bóng
-
122
-
120
-
107
-
101
-
76
Qua người thành công
-
45
-
43
-
21
-
13
-
6
Lỗi gây ra
-
39
-
35
-
29
-
18
-
16
Phạm lỗi
-
34
-
34
-
23
-
21
-
18
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
8
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
23
-
18
-
13
-
10
-
6
Sút trúng đích
-
9
-
9
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
13
-
12
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
894
-
889
-
821
-
653
-
474
Tắc bóng
-
47
-
32
-
24
-
22
-
20
Chặn bóng
-
11
-
7
-
7
-
6
-
4
Cắt bóng
-
47
-
36
-
26
-
23
-
22
Thắng tranh bóng
-
110
-
83
-
75
-
74
-
47
Qua người thành công
-
11
-
9
-
6
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
15
-
12
-
10
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
37
-
22
-
20
-
18
-
17
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
10
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
8
Đường chuyền chính xác
-
713
-
94
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
67
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
5
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
6
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
18
-
13
-
11
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
8
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
212
-
190
-
173
-
155
-
146
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
89%
-
88%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
13
-
13
-
10
-
8
-
7
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
13
-
10
-
10
-
8
-
8
Qua người thành công
-
7
-
5
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
11
-
11
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
15
-
13
-
11
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
19
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
5
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
6
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
18
-
13
-
6
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
7
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
173
-
141
-
99
-
82
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
78%
-
74%
-
72%
-
63%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
5
-
4
Cắt bóng
-
10
-
5
-
1
-
1
Qua người thành công
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
11
-
7
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
10
-
5
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
5
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
6
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
190
-
155
-
146
-
146
-
136
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
89%
-
87%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
13
-
10
-
6
-
5
-
4
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
8
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
8
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
11
-
9
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
212
-
143
-
95
-
92
-
89
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
81%
-
80%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
13
-
8
-
7
-
6
-
5
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
-
5
-
3
-
3
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
7
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
15
-
9
-
8
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
89
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
19
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
28
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
1
Đường chuyền quyết định
-
26
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1219
-
445
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
23
-
9
Chặn bóng
-
22
Cắt bóng
-
35
-
2
Thắng tranh bóng
-
108
-
58
Qua người thành công
-
31
-
5
Lỗi gây ra
-
47
-
14
Phạm lỗi
-
24
-
23
Thẻ vàng
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
28
Sút trúng đích
-
8
Đường chuyền quyết định
-
26
Đường chuyền chính xác
-
445
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
Tắc bóng
-
9
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
108
Qua người thành công
-
31
Lỗi gây ra
-
47
Phạm lỗi
-
24
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1219
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
Tắc bóng
-
23
Chặn bóng
-
22
Cắt bóng
-
35
Thắng tranh bóng
-
58
Qua người thành công
-
5
Lỗi gây ra
-
14
Phạm lỗi
-
23
Thẻ vàng
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
9
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
7
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
182
-
172
-
168
-
160
-
152
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
91%
-
89%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
14
-
9
-
8
-
6
-
6
Chặn bóng
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
35
-
25
-
22
-
22
-
18
Qua người thành công
-
11
-
11
-
9
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
6
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
15
-
7
-
7
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
15
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
6
-
5
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
7
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
182
-
152
-
125
-
93
-
85
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
87%
-
84%
-
84%
-
81%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
25
-
22
-
17
-
15
-
13
Qua người thành công
-
11
-
11
-
8
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
9
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
172
-
168
-
160
-
140
-
95
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
87%
-
85%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
14
-
9
-
6
-
6
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
35
-
22
-
14
-
12
-
10
Qua người thành công
-
9
-
8
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
15
-
7
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
135
-
124
-
115
-
114
-
101
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
87%
-
87%
-
79%
Tắc bóng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
8
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
13
-
12
-
8
-
7
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
105
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
48%
Thắng tranh bóng
-
3
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
15
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
7
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
373
-
368
-
331
-
260
-
234
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
21
-
20
-
14
-
13
-
11
Chặn bóng
-
8
-
7
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
13
-
8
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
50
-
44
-
43
-
40
-
32
Qua người thành công
-
22
-
8
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
14
-
12
-
8
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
7
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
26
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
6
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
127
-
88
-
74
-
36
-
29
Tắc bóng
-
8
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
44
-
15
-
12
-
8
-
4
Qua người thành công
-
22
-
4
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
14
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
5
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
373
-
368
-
169
-
94
-
93
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
20
-
14
-
8
-
5
-
4
Chặn bóng
-
8
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
7
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
50
-
40
-
21
-
10
-
9
Qua người thành công
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
12
-
8
-
7
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
4
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
331
-
260
-
190
-
182
-
157
Tắc bóng
-
21
-
13
-
11
-
11
-
6
Chặn bóng
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
8
-
8
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
43
-
32
-
28
-
23
-
17
Qua người thành công
-
8
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
5
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
234
Thắng tranh bóng
-
7
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
26
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
33
-
15
-
11
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
18
-
6
-
5
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
11
-
10
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
482
-
452
-
426
-
392
-
382
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
43%
-
41%
-
41%
Tắc bóng
-
31
-
21
-
20
-
12
-
11
Chặn bóng
-
11
-
5
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
22
-
16
-
16
-
14
-
11
Thắng tranh bóng
-
62
-
61
-
49
-
48
-
41
Qua người thành công
-
21
-
15
-
13
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
20
-
19
-
14
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
13
-
13
-
12
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
Cứu thua
-
26
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
33
-
15
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
18
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
207
-
146
-
134
-
127
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
9
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
48
-
41
-
31
-
10
-
9
Qua người thành công
-
15
-
11
-
7
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
20
-
14
-
10
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
5
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
Cú sút
-
11
-
8
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
10
-
9
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
482
-
426
-
382
-
205
-
187
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
41%
Tắc bóng
-
31
-
12
-
10
-
5
-
5
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
22
-
11
-
9
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
62
-
61
-
40
-
28
-
16
Qua người thành công
-
21
-
13
-
8
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
19
-
11
-
10
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
13
-
13
-
12
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
452
-
392
-
380
-
260
-
229
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
21
-
20
-
11
-
11
-
7
Chặn bóng
-
11
-
5
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
16
-
16
-
14
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
49
-
38
-
37
-
36
-
36
Qua người thành công
-
12
-
6
-
4
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
6
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
9
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
359
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
26
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
193
-
183
-
164
-
156
-
150
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
45%
-
43%
-
40%
-
40%
Tắc bóng
-
18
-
13
-
12
-
12
-
5
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
9
-
9
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
26
-
22
-
22
-
21
-
19
Qua người thành công
-
9
-
7
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
12
-
7
-
7
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
15
-
11
-
9
-
9
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
62
-
57
-
55
-
21
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
16
-
6
-
5
Qua người thành công
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
7
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
193
-
183
-
142
-
95
-
92
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
40%
-
40%
Tắc bóng
-
13
-
4
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
10
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
18
-
10
-
10
-
6
Qua người thành công
-
9
-
7
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
6
-
6
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
164
-
156
-
150
-
129
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
18
-
12
-
12
-
5
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
9
-
5
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
26
-
22
-
19
-
17
-
1
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
15
-
9
-
5
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
104
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
14
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
7
-
1
Đường chuyền chính xác
-
208
-
151
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
81%
Tắc bóng
-
4
-
3
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
13
-
2
Thắng tranh bóng
-
37
-
12
Qua người thành công
-
19
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
14
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
7
Đường chuyền chính xác
-
151
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
37
Qua người thành công
-
19
Lỗi gây ra
-
11
Phạm lỗi
-
13
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
208
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
Tắc bóng
-
4
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
13
Thắng tranh bóng
-
12
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
25
-
24
-
15
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
11
-
11
-
9
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
27
-
15
-
12
-
11
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1558
-
1402
-
1019
-
464
-
444
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
-
41%
Tắc bóng
-
60
-
45
-
38
-
22
-
6
Chặn bóng
-
19
-
17
-
7
-
3
-
1
Cắt bóng
-
46
-
42
-
26
-
16
-
2
Thắng tranh bóng
-
160
-
108
-
95
-
53
-
48
Qua người thành công
-
15
-
10
-
9
-
8
-
3
Lỗi gây ra
-
37
-
30
-
21
-
12
-
9
Phạm lỗi
-
44
-
26
-
24
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
6
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
25
Sút trúng đích
-
11
Đường chuyền quyết định
-
11
Đường chuyền chính xác
-
160
Thắng tranh bóng
-
34
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
9
Phạm lỗi
-
7
Thẻ vàng
-
3
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
2
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
Cú sút
-
24
-
15
Sút trúng đích
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
27
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1558
-
444
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
60
-
6
Chặn bóng
-
19
-
1
Cắt bóng
-
46
-
2
Thắng tranh bóng
-
160
-
48
Qua người thành công
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
37
-
30
Phạm lỗi
-
44
-
10
Thẻ vàng
-
11
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1402
-
1019
-
464
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
45
-
38
-
22
Chặn bóng
-
17
-
7
-
3
Cắt bóng
-
42
-
26
-
16
Thắng tranh bóng
-
108
-
95
-
53
Qua người thành công
-
15
-
8
-
3
Lỗi gây ra
-
21
-
12
-
9
Phạm lỗi
-
26
-
24
-
7
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
66
-
57
-
45
-
43
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
48%
-
41%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
11
-
9
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
57
-
45
-
28
-
27
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
66
-
43
-
37
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
41%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
21
-
18
Cứu thua
-
5
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
88
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
Thắng tranh bóng
-
5
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
88
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
Thắng tranh bóng
-
5
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
22
-
7
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
13
-
5
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
17
-
8
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
280
-
266
-
256
-
248
-
222
Tắc bóng
-
18
-
13
-
11
-
11
-
8
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
12
-
11
-
9
-
8
-
8
Thắng tranh bóng
-
47
-
40
-
37
-
37
-
30
Qua người thành công
-
18
-
12
-
9
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
14
-
9
-
8
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
15
-
14
-
11
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
Cú sút
-
22
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
13
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
1
Đường chuyền chính xác
-
112
-
57
-
15
-
9
Tắc bóng
-
2
Chặn bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
30
-
10
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
7
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
17
-
8
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
256
-
217
-
216
-
132
-
87
Tắc bóng
-
18
-
8
-
8
-
7
-
5
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
8
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
47
-
40
-
23
-
16
-
14
Qua người thành công
-
18
-
5
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
14
-
9
-
8
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
14
-
11
-
6
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
6
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
280
-
266
-
248
-
222
-
119
Tắc bóng
-
13
-
11
-
11
-
8
-
5
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
11
-
8
-
7
-
3
Thắng tranh bóng
-
37
-
37
-
29
-
26
-
21
Qua người thành công
-
12
-
9
-
7
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
5
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
15
-
9
-
9
-
8
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
167
-
152
-
139
-
103
-
89
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
65%
-
63%
-
62%
-
60%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
10
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
16
-
13
-
12
-
11
-
8
Qua người thành công
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
18
-
18
-
1
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
167
-
152
-
139
-
89
-
61
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
65%
-
62%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
10
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
16
-
13
-
8
-
7
-
4
Qua người thành công
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
103
-
74
-
67
-
59
-
58
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
60%
-
52%
-
49%
-
45%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
12
-
11
-
8
-
5
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
10
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
9
-
7
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
301
-
246
-
225
-
200
-
192
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
42%
Tắc bóng
-
11
-
11
-
10
-
8
-
8
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
10
-
9
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
44
-
36
-
34
-
25
-
25
Qua người thành công
-
10
-
9
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
11
-
10
-
9
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
11
-
11
-
7
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
10
-
5
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
9
-
7
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
225
-
132
-
120
-
46
-
28
Tắc bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
34
-
25
-
21
-
11
-
10
Qua người thành công
-
10
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
10
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
5
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
6
-
5
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
192
-
180
-
145
-
90
-
61
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
Tắc bóng
-
11
-
8
-
5
-
4
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
25
-
23
-
17
-
7
-
7
Qua người thành công
-
9
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
301
-
246
-
200
-
147
-
105
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
11
-
10
-
8
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
10
-
9
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
44
-
36
-
23
-
21
-
10
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
Cú sút
-
20
-
1
Sút trúng đích
-
9
Đường chuyền quyết định
-
18
-
1
Đường chuyền chính xác
-
262
-
138
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
73%
Tắc bóng
-
5
-
2
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
11
-
3
Thắng tranh bóng
-
56
-
19
Qua người thành công
-
24
Lỗi gây ra
-
16
-
5
Phạm lỗi
-
15
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
20
Sút trúng đích
-
9
Đường chuyền quyết định
-
18
Đường chuyền chính xác
-
262
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
Tắc bóng
-
5
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
56
Qua người thành công
-
24
Lỗi gây ra
-
16
Phạm lỗi
-
15
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
138
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
Tắc bóng
-
2
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
11
Thắng tranh bóng
-
19
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
1