Jorge Wilstermann
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 4
- Hòa
- 7
- Thua
- 19
- Điểm
- 19
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 30:71
- Bàn thắng ghi được
- 30
- Bàn thua
- 71
- Hiệu số bàn thắng
- -41
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 92
- Thẻ đỏ
- 14
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-7
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (4), 4-2-3-1 (4), 5-3-2 (2), 5-4-1 (2), 4-4-1-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 5
- Điểm
- 2
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 6:14
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (2), 3-4-1-2 (2), 5-3-2 (2), 4-4-2 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 9:12
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 25
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (2), 3-4-2-1 (1), 5-4-1 (1), 3-5-1-1 (1), 3-4-1-2 (1), 4-3-3 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 4
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 9:10
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 26
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-4-1 (2), 4-2-3-1 (2), 3-4-3 (2), 4-3-3 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:14
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (3), 4-4-1-1 (3)