Jong Ajax
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
58
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
58
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
8
Đường chuyền chính xác
-
977
-
339
-
57
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
66
-
13
Chặn bóng
-
9
Cắt bóng
-
44
-
5
Thắng tranh bóng
-
133
-
50
-
1
Qua người thành công
-
34
-
18
Lỗi gây ra
-
17
-
13
Phạm lỗi
-
24
-
13
Thẻ vàng
-
4
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
8
Đường chuyền chính xác
-
977
-
339
Tắc bóng
-
66
-
13
Chặn bóng
-
9
Cắt bóng
-
44
-
5
Thắng tranh bóng
-
133
-
50
Qua người thành công
-
34
-
18
Lỗi gây ra
-
17
-
13
Phạm lỗi
-
24
-
13
Thẻ vàng
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
57
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
3
-
1
Cú sút
-
20
-
18
-
13
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
31
-
25
-
15
-
9
-
1
Đường chuyền chính xác
-
707
-
513
-
398
-
207
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
24
-
23
-
12
-
7
Chặn bóng
-
8
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
96
-
65
-
45
-
38
-
3
Qua người thành công
-
42
-
25
-
23
-
7
Lỗi gây ra
-
31
-
15
-
8
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
16
-
8
-
6
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
Cú sút
-
20
-
18
-
1
Sút trúng đích
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
31
-
15
-
1
Đường chuyền chính xác
-
398
-
207
-
9
Tắc bóng
-
12
-
7
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
96
-
38
-
3
Qua người thành công
-
42
-
23
Lỗi gây ra
-
31
-
8
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
13
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
25
-
9
Đường chuyền chính xác
-
707
-
513
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
24
-
23
Chặn bóng
-
8
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
65
-
45
Qua người thành công
-
25
-
7
Lỗi gây ra
-
15
-
3
Phạm lỗi
-
16
-
8
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
23
-
16
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
11
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
17
-
10
Đường chuyền chính xác
-
840
-
445
-
417
-
13
Tắc bóng
-
31
-
29
-
14
Chặn bóng
-
6
-
2
Cắt bóng
-
32
-
15
-
11
Thắng tranh bóng
-
72
-
70
-
67
Qua người thành công
-
35
-
20
-
10
Lỗi gây ra
-
17
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
20
-
14
-
11
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
Cú sút
-
23
-
2
Sút trúng đích
-
11
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
Đường chuyền chính xác
-
417
-
13
Tắc bóng
-
14
Cắt bóng
-
11
Thắng tranh bóng
-
72
Qua người thành công
-
35
Lỗi gây ra
-
17
Phạm lỗi
-
11
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
Cú sút
-
16
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
10
Đường chuyền chính xác
-
840
-
445
Tắc bóng
-
31
-
29
Chặn bóng
-
6
-
2
Cắt bóng
-
32
-
15
Thắng tranh bóng
-
70
-
67
Qua người thành công
-
20
-
10
Lỗi gây ra
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
20
-
14
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
7
-
3
-
1
Cú sút
-
36
-
25
-
20
-
10
Sút trúng đích
-
22
-
11
-
10
-
3
Đường chuyền quyết định
-
33
-
16
-
16
-
14
-
2
Đường chuyền chính xác
-
540
-
539
-
534
-
419
-
287
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
Tắc bóng
-
33
-
20
-
8
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
21
-
16
-
8
-
7
-
2
Thắng tranh bóng
-
95
-
69
-
58
-
50
-
16
Qua người thành công
-
38
-
32
-
15
-
10
-
3
Lỗi gây ra
-
22
-
18
-
18
-
12
-
4
Phạm lỗi
-
24
-
22
-
12
-
12
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
Cứu thua
-
42
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
7
Cú sút
-
36
-
20
Sút trúng đích
-
22
-
10
Đường chuyền quyết định
-
33
-
16
Đường chuyền chính xác
-
540
-
286
Tắc bóng
-
8
-
2
Cắt bóng
-
8
-
2
Thắng tranh bóng
-
69
-
58
Qua người thành công
-
32
-
10
Lỗi gây ra
-
22
-
18
Phạm lỗi
-
22
-
12
Thẻ vàng
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
10
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
14
Đường chuyền chính xác
-
539
Tắc bóng
-
20
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
21
Thắng tranh bóng
-
50
Qua người thành công
-
15
Lỗi gây ra
-
12
Phạm lỗi
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
25
Sút trúng đích
-
11
Đường chuyền quyết định
-
16
-
2
Đường chuyền chính xác
-
534
-
287
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
Tắc bóng
-
33
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
7
-
1
Thắng tranh bóng
-
95
-
16
-
4
Qua người thành công
-
38
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
18
-
4
Phạm lỗi
-
24
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
419
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
42