Jonava
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 3
- Hòa
- 3
- Thua
- 5
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 14:16
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 10
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 26:25
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 41
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2