Joinville
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
32
-
21
-
19
-
13
-
10
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
26
-
17
-
16
-
13
-
13
Đường chuyền chính xác
-
338
-
316
-
259
-
233
-
215
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
89%
-
88%
-
83%
-
79%
Cắt bóng
-
36
-
30
-
24
-
20
-
17
Thắng tranh bóng
-
85
-
55
-
51
-
51
-
50
Qua người thành công
-
18
-
15
-
13
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
22
-
21
-
17
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
31
-
26
-
20
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
8
-
7
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
37
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
19
-
9
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
13
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
165
-
156
-
150
-
104
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
74%
-
71%
-
69%
-
66%
Cắt bóng
-
36
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
51
-
49
-
32
-
28
-
19
Qua người thành công
-
15
-
13
-
8
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
17
-
10
-
8
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
20
-
19
-
11
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
1
-
1
Cú sút
-
32
-
13
-
10
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
26
-
17
-
6
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
316
-
259
-
215
-
194
-
142
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
79%
-
76%
-
74%
Cắt bóng
-
17
-
15
-
15
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
85
-
49
-
48
-
39
-
19
Qua người thành công
-
18
-
6
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
21
-
8
-
8
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
26
-
20
-
19
-
14
-
9
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
9
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
338
-
233
-
143
-
142
-
109
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
77%
-
74%
-
73%
-
68%
Cắt bóng
-
30
-
24
-
20
-
16
-
14
Thắng tranh bóng
-
55
-
51
-
50
-
43
-
39
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
22
-
11
-
9
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
31
-
12
-
11
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
165
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
37
Phạt đền cản phá
-
1