JK Tabasalu
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 10
- Hòa
- 3
- Thua
- 17
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 44:81
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 81
- Hiệu số bàn thắng
- -37
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-8
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 10:0
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 10
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
- Bàn thắng mỗi trận
- 10.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-10
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:5
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 5.00
- Thất bại lớn nhất
- 5-1