JJK
Tổng quan
- Trận đấu
- 16
- Thắng
- 7
- Hòa
- 4
- Thua
- 5
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 40:29
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 36
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 11
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 11-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:2
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 0
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:5
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Thất bại lớn nhất
- 2-1