Jiskra Domažlice
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 21
- Hòa
- 3
- Thua
- 7
- Điểm
- 66
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 77:42
- Bàn thắng ghi được
- 77
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- 35
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 70
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 20
- Hòa
- 3
- Thua
- 7
- Điểm
- 63
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 72:40
- Bàn thắng ghi được
- 72
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 32
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0