JFK Ventspils
Tổng quan
- Trận đấu
- 22
- Thắng
- 3
- Hòa
- 6
- Thua
- 13
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 21:45
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- -24
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 5
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 40:29
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:3
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-3
- Thất bại lớn nhất
- 1-3