JDFS Alberts
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 7
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 23
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 28:21
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 17
- Hòa
- 7
- Thua
- 2
- Điểm
- 58
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 60:24
- Bàn thắng ghi được
- 60
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số bàn thắng
- 36
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 74
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 8-1
- Thất bại lớn nhất
- 4-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:1
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-5
- Thất bại lớn nhất
- 1-0