Ismaily SC
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
20
-
20
-
17
-
15
Sút trúng đích
-
15
-
10
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
19
-
17
-
15
-
14
-
11
Đường chuyền chính xác
-
990
-
653
-
633
-
514
-
505
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
76%
-
76%
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
37
-
33
-
30
-
25
-
25
Chặn bóng
-
18
-
10
-
6
-
4
-
3
Cắt bóng
-
25
-
24
-
18
-
18
-
16
Thắng tranh bóng
-
124
-
112
-
101
-
93
-
93
Qua người thành công
-
16
-
13
-
9
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
32
-
29
-
29
-
28
-
22
Phạm lỗi
-
40
-
30
-
28
-
21
-
21
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
51
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
20
-
20
-
17
-
1
Sút trúng đích
-
15
-
7
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
11
-
6
Đường chuyền chính xác
-
404
-
403
-
234
-
24
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
70%
-
64%
-
58%
Tắc bóng
-
13
-
8
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
93
-
80
-
70
-
4
-
1
Qua người thành công
-
16
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
29
-
21
-
20
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
28
-
21
-
14
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
15
-
10
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
10
-
5
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
17
-
15
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
653
-
505
-
429
-
425
-
404
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
76%
-
74%
-
72%
-
72%
Tắc bóng
-
37
-
30
-
25
-
20
-
19
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
24
-
16
-
12
-
12
-
10
Thắng tranh bóng
-
101
-
93
-
72
-
57
-
51
Qua người thành công
-
13
-
9
-
8
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
32
-
28
-
22
-
14
-
11
Phạm lỗi
-
40
-
30
-
21
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
990
-
633
-
297
-
287
-
146
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
75%
-
74%
-
73%
-
72%
Tắc bóng
-
33
-
25
-
16
-
14
-
12
Chặn bóng
-
18
-
10
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
25
-
18
-
18
-
10
-
6
Thắng tranh bóng
-
124
-
112
-
46
-
34
-
25
Qua người thành công
-
8
-
7
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
29
-
12
-
11
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
8
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
514
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Thẻ đỏ
-
2
Cứu thua
-
51
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
44
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
44
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
5