Internacional de Bogotá
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
6
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
9
-
7
-
5
-
4
Cú sút
-
37
-
33
-
26
-
20
-
13
Sút trúng đích
-
19
-
16
-
10
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
35
-
29
-
27
-
24
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1068
-
754
-
696
-
591
-
475
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
85%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
45
-
31
-
28
-
23
-
22
Chặn bóng
-
11
-
10
-
9
-
7
-
6
Cắt bóng
-
25
-
17
-
14
-
14
-
14
Thắng tranh bóng
-
100
-
86
-
70
-
68
-
64
Qua người thành công
-
23
-
19
-
11
-
10
-
10
Lỗi gây ra
-
33
-
28
-
26
-
17
-
14
Phạm lỗi
-
32
-
25
-
21
-
20
-
20
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
61
-
9
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
6
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
9
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
37
-
33
-
26
-
13
-
12
Sút trúng đích
-
19
-
16
-
10
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
35
-
29
-
24
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
475
-
379
-
262
-
240
-
90
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
81%
-
80%
-
79%
-
77%
Tắc bóng
-
15
-
9
-
6
-
6
-
6
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
68
-
61
-
49
-
23
-
22
Qua người thành công
-
23
-
19
-
10
-
10
-
5
Lỗi gây ra
-
33
-
26
-
8
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
21
-
12
-
12
-
7
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
7
-
7
-
6
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
27
-
12
-
10
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1068
-
591
-
204
-
198
-
54
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
82%
-
81%
-
79%
Tắc bóng
-
45
-
31
-
15
-
13
-
5
Chặn bóng
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
25
-
17
-
7
-
2
Thắng tranh bóng
-
100
-
86
-
50
-
26
-
9
Qua người thành công
-
11
-
10
-
10
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
28
-
17
-
11
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
32
-
20
-
15
-
10
-
4
Thẻ vàng
-
9
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
5
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
754
-
696
-
466
-
367
-
260
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
82%
-
81%
-
78%
-
76%
Tắc bóng
-
28
-
23
-
22
-
13
-
11
Chặn bóng
-
11
-
10
-
9
-
6
-
6
Cắt bóng
-
14
-
14
-
14
-
13
-
13
Thắng tranh bóng
-
70
-
64
-
50
-
31
-
26
Qua người thành công
-
7
-
5
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
14
-
10
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
25
-
20
-
16
-
11
-
5
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
430
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
57%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
61
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
9
-
9
-
6
-
4
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
15
-
11
-
8
-
6
Cú sút
-
85
-
50
-
41
-
35
-
33
Sút trúng đích
-
44
-
23
-
19
-
17
-
13
Đường chuyền quyết định
-
70
-
59
-
40
-
31
-
30
Đường chuyền chính xác
-
1691
-
1274
-
1099
-
1019
-
933
Tắc bóng
-
69
-
55
-
54
-
53
-
34
Chặn bóng
-
16
-
14
-
13
-
11
-
7
Cắt bóng
-
54
-
53
-
46
-
33
-
31
Thắng tranh bóng
-
172
-
169
-
136
-
116
-
112
Qua người thành công
-
36
-
25
-
24
-
23
-
16
Lỗi gây ra
-
54
-
30
-
30
-
30
-
20
Phạm lỗi
-
86
-
66
-
52
-
45
-
44
Thẻ vàng
-
12
-
11
-
11
-
10
-
9
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
100
-
28
Phạt đền thành công
-
6
-
4
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
4
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
6
-
3
-
1
Cú sút
-
85
-
33
-
23
-
15
-
12
Sút trúng đích
-
44
-
13
-
10
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
40
-
15
-
14
-
10
-
5
Đường chuyền chính xác
-
572
-
261
-
156
-
140
-
133
Tắc bóng
-
23
-
11
-
8
-
6
-
5
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
169
-
57
-
55
-
32
-
12
Qua người thành công
-
36
-
25
-
12
-
9
-
3
Lỗi gây ra
-
54
-
19
-
18
-
13
-
2
Phạm lỗi
-
52
-
27
-
16
-
14
-
3
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
6
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
9
-
6
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
11
-
8
-
5
-
5
Cú sút
-
50
-
41
-
35
-
30
-
14
Sút trúng đích
-
23
-
19
-
17
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
70
-
59
-
30
-
30
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1691
-
933
-
774
-
688
-
623
Tắc bóng
-
55
-
54
-
33
-
33
-
26
Chặn bóng
-
7
-
7
-
5
-
4
-
2
Cắt bóng
-
31
-
17
-
13
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
116
-
112
-
92
-
65
-
55
Qua người thành công
-
23
-
16
-
14
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
30
-
30
-
20
-
18
-
14
Phạm lỗi
-
45
-
44
-
44
-
29
-
28
Thẻ vàng
-
12
-
11
-
10
-
9
-
7
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
27
-
22
-
12
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
11
-
9
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
31
-
24
-
23
-
18
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1274
-
1099
-
1019
-
729
-
609
Tắc bóng
-
69
-
53
-
34
-
32
-
15
Chặn bóng
-
16
-
14
-
13
-
11
-
3
Cắt bóng
-
54
-
53
-
46
-
33
-
29
Thắng tranh bóng
-
172
-
136
-
107
-
62
-
49
Qua người thành công
-
24
-
14
-
9
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
30
-
20
-
16
-
16
-
13
Phạm lỗi
-
86
-
66
-
30
-
26
-
25
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
9
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
683
-
210
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
4
Lỗi gây ra
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
100
-
28
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
7
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
9
-
8
-
4
-
4
Cú sút
-
37
-
21
-
20
-
19
-
18
Sút trúng đích
-
19
-
12
-
10
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
54
-
34
-
13
-
12
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1060
-
649
-
570
-
556
-
495
Tắc bóng
-
35
-
32
-
31
-
30
-
24
Chặn bóng
-
13
-
10
-
9
-
4
-
4
Cắt bóng
-
37
-
29
-
24
-
22
-
19
Thắng tranh bóng
-
102
-
88
-
75
-
74
-
73
Qua người thành công
-
26
-
25
-
11
-
10
-
10
Lỗi gây ra
-
40
-
24
-
20
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
37
-
34
-
27
-
24
-
20
Thẻ vàng
-
13
-
10
-
8
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
44
-
35
Phạt đền thành công
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
19
-
17
-
10
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
7
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
145
-
131
-
120
-
88
-
29
Tắc bóng
-
8
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
50
-
29
-
28
-
23
-
7
Qua người thành công
-
10
-
4
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
13
-
12
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
27
-
13
-
5
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
37
-
21
-
20
-
12
-
9
Sút trúng đích
-
19
-
12
-
10
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
54
-
34
-
10
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1060
-
495
-
461
-
376
-
311
Tắc bóng
-
35
-
30
-
24
-
15
-
10
Chặn bóng
-
10
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
22
-
12
-
7
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
102
-
88
-
68
-
40
-
33
Qua người thành công
-
26
-
25
-
10
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
40
-
24
-
20
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
20
-
20
-
16
-
15
-
12
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
14
-
13
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
12
-
8
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
649
-
570
-
556
-
474
-
473
Tắc bóng
-
32
-
31
-
24
-
24
-
13
Chặn bóng
-
13
-
9
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
37
-
29
-
24
-
19
-
16
Thắng tranh bóng
-
75
-
74
-
73
-
66
-
42
Qua người thành công
-
11
-
7
-
7
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
15
-
14
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
37
-
34
-
24
-
17
-
14
Thẻ vàng
-
13
-
10
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
342
-
210
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
44
-
35
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
6
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
7
-
6
-
6
-
4
Cú sút
-
63
-
52
-
39
-
37
-
23
Sút trúng đích
-
21
-
21
-
16
-
11
-
7
Đường chuyền quyết định
-
43
-
34
-
24
-
23
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1423
-
1080
-
1060
-
943
-
932
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
88%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
53
-
35
-
33
-
31
-
28
Chặn bóng
-
21
-
15
-
14
-
12
-
8
Cắt bóng
-
49
-
47
-
41
-
28
-
26
Thắng tranh bóng
-
91
-
85
-
85
-
74
-
65
Qua người thành công
-
41
-
32
-
31
-
27
-
22
Lỗi gây ra
-
55
-
50
-
37
-
28
-
27
Phạm lỗi
-
66
-
48
-
47
-
37
-
30
Thẻ vàng
-
16
-
13
-
9
-
9
-
8
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
90
-
13
-
4
Phạt đền thành công
-
4
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
6
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
52
-
39
-
17
-
17
-
14
Sút trúng đích
-
21
-
16
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
24
-
14
-
10
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
379
-
308
-
222
-
121
-
100
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
80%
-
80%
-
80%
-
78%
Tắc bóng
-
19
-
9
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
85
-
74
-
35
-
28
-
27
Qua người thành công
-
41
-
17
-
12
-
12
-
4
Lỗi gây ra
-
50
-
27
-
21
-
20
-
15
Phạm lỗi
-
37
-
19
-
18
-
18
-
17
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
63
-
37
-
20
-
19
-
18
Sút trúng đích
-
21
-
11
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
43
-
34
-
23
-
22
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1423
-
1080
-
943
-
697
-
668
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
87%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
53
-
35
-
28
-
21
-
20
Chặn bóng
-
8
-
7
-
6
-
2
-
1
Cắt bóng
-
41
-
28
-
20
-
16
-
7
Thắng tranh bóng
-
91
-
55
-
46
-
37
-
31
Qua người thành công
-
31
-
27
-
22
-
19
-
16
Lỗi gây ra
-
37
-
28
-
26
-
25
-
25
Phạm lỗi
-
66
-
47
-
30
-
30
-
25
Thẻ vàng
-
16
-
9
-
9
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
23
-
12
-
8
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
16
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1060
-
932
-
667
-
660
-
657
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
86%
-
82%
-
82%
-
78%
Tắc bóng
-
33
-
31
-
21
-
19
-
13
Chặn bóng
-
21
-
15
-
14
-
12
-
7
Cắt bóng
-
49
-
47
-
26
-
26
-
24
Thắng tranh bóng
-
85
-
65
-
45
-
40
-
38
Qua người thành công
-
32
-
12
-
11
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
55
-
21
-
13
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
48
-
23
-
21
-
17
-
13
Thẻ vàng
-
13
-
8
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
640
-
57
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
65%
-
41%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
7
-
2
Cứu thua
-
90
-
13
-
4
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
87
-
79
-
64
-
60
-
52
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
12
-
10
-
9
-
8
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
16
-
16
-
11
-
9
-
7
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
87
-
64
-
60
-
48
-
37
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
9
-
8
-
7
-
4
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
79
-
52
-
41
-
36
-
28
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
10
-
6
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
35
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
10
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
8
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
315
-
257
-
211
-
205
-
204
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
16
-
12
-
11
-
10
-
9
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
11
-
10
-
8
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
43
-
39
-
29
-
28
-
26
Qua người thành công
-
13
-
10
-
8
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
22
-
6
-
5
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
16
-
12
-
12
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
8
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
161
-
93
-
37
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
20
-
20
-
12
Qua người thành công
-
8
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
16
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
5
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
7
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
315
-
205
-
204
-
173
-
148
Tắc bóng
-
16
-
12
-
8
-
5
-
4
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
43
-
29
-
28
-
26
-
16
Qua người thành công
-
13
-
10
-
8
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
22
-
6
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
10
-
8
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
257
-
211
-
149
-
134
-
112
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
11
-
10
-
9
-
8
-
6
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
11
-
10
-
7
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
39
-
21
-
19
-
18
-
12
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
9
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
92
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
8
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
12
-
6
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
11
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
7
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
396
-
364
-
335
-
265
-
260
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
85%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
16
-
10
-
9
-
7
-
6
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
8
-
8
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
51
-
34
-
31
-
24
-
23
Qua người thành công
-
15
-
12
-
9
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
14
-
9
-
9
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
19
-
11
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
22
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
6
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
66
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
66%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
12
Qua người thành công
-
9
-
6
Lỗi gây ra
-
8
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
12
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
11
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
7
-
7
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
396
-
265
-
260
-
229
-
176
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
85%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
9
-
7
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
31
-
23
-
20
-
11
-
10
Qua người thành công
-
15
-
12
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
14
-
5
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
19
-
11
-
6
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
364
-
335
-
252
-
198
-
66
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
79%
-
78%
-
77%
-
77%
Tắc bóng
-
16
-
10
-
6
-
5
-
4
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
8
-
8
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
51
-
34
-
24
-
10
-
8
Qua người thành công
-
8
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
9
-
5
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
6
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
146
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
Thắng tranh bóng
-
6
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
22
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
2