Inter Turku
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
55
-
30
-
27
-
24
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
85%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
5
-
5
-
5
-
4
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
30
-
24
-
9
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
83%
-
66%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
5
-
4
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
27
-
24
-
17
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
83%
-
82%
-
50%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
5
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
55
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
22
-
17
-
16
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
7
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
685
-
544
-
507
-
406
-
405
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
91%
-
90%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
14
-
13
-
11
-
9
-
5
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
12
-
12
-
9
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
96
-
50
-
48
-
48
-
47
Qua người thành công
-
34
-
23
-
17
-
13
-
8
Lỗi gây ra
-
18
-
18
-
11
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
14
-
11
-
10
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
23
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
22
-
17
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
194
-
147
-
143
-
61
-
52
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
82%
-
80%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
45
-
40
-
35
-
25
-
12
Qua người thành công
-
23
-
17
-
7
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
6
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
10
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
6
-
5
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
405
-
329
-
286
-
252
-
213
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
88%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
14
-
5
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
12
-
12
-
9
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
50
-
48
-
38
-
26
-
21
Qua người thành công
-
13
-
8
-
8
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
18
-
8
-
7
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
14
-
11
-
8
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
685
-
544
-
406
-
361
-
344
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
91%
-
89%
-
88%
-
86%
Tắc bóng
-
13
-
11
-
9
-
3
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
8
-
8
-
8
-
3
Thắng tranh bóng
-
96
-
48
-
47
-
32
-
25
Qua người thành công
-
34
-
7
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
18
-
10
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
8
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
507
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
Cắt bóng
-
8
Thắng tranh bóng
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
23
Phạt đền cản phá
-
1