Indy Eleven
Tổng quan
- Trận đấu
- 19
- Thắng
- 8
- Hòa
- 4
- Thua
- 7
- Điểm
- 21
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 23:22
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 34
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 5
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 8:5
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 1
- Hòa
- 3
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:4
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3