Independiente Rivadavia
Tổng quan
- Trận đấu
- 19
- Thắng
- 11
- Hòa
- 5
- Thua
- 3
- Điểm
- 4
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 32:18
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- 14
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 36
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (6), 3-1-4-2 (3), 4-4-2 (3), 4-1-3-2 (2), 4-2-3-1 (2), 3-4-3 (1), 4-3-3 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 33
- Thắng
- 10
- Hòa
- 13
- Thua
- 10
- Điểm
- 16
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 34:35
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 95
- Thẻ đỏ
- 9
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (16), 5-3-2 (6), 4-1-3-2 (5), 4-4-2 (2), 3-4-1-2 (2), 4-2-3-1 (1), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 10
- Hòa
- 8
- Thua
- 9
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 23:25
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (11), 4-3-1-2 (7), 4-3-3 (3), 4-2-3-1 (3), 5-4-1 (1), 4-4-2 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:0
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 5
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 16
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 15:6
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (5), 4-3-1-2 (1)