Independiente Petrolero
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 6
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 3:15
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 3
- Hòa
- 3
- Thua
- 1
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 11:10
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 24
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (2), 4-2-3-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 13
- Hòa
- 6
- Thua
- 11
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 56:57
- Bàn thắng ghi được
- 56
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 94
- Thẻ đỏ
- 18
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6), 4-4-2 (5), 4-3-3 (2), 5-3-2 (1), 5-4-1 (1), 4-1-4-1 (1)