Independiente Medellín
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
19
-
16
-
6
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
13
-
10
-
10
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
280
-
277
-
237
-
236
-
208
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
87%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
19
-
14
-
14
-
13
-
13
Chặn bóng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
15
-
12
-
10
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
52
-
43
-
36
-
32
-
30
Qua người thành công
-
10
-
9
-
7
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
11
-
10
-
9
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
33
-
13
-
11
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
21
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
6
-
5
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
156
-
71
-
70
-
47
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
78%
-
78%
-
73%
-
70%
Tắc bóng
-
10
-
6
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
52
-
20
-
14
-
11
-
8
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
5
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
33
-
11
-
5
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
5
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
10
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
236
-
206
-
179
-
166
-
156
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
83%
-
83%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
19
-
14
-
14
-
11
-
7
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
12
-
10
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
43
-
36
-
30
-
29
-
24
Qua người thành công
-
10
-
9
-
7
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
11
-
10
-
6
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
8
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
280
-
277
-
237
-
208
-
111
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
84%
-
81%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
13
-
13
-
11
-
7
-
4
Chặn bóng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
15
-
8
-
7
-
6
-
2
Thắng tranh bóng
-
32
-
28
-
22
-
22
-
19
Qua người thành công
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
13
-
9
-
6
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
133
-
82
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
54%
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
21
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
11
-
10
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
17
-
13
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
427
-
414
-
391
-
334
-
265
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
80%
-
80%
-
76%
-
73%
Tắc bóng
-
18
-
13
-
13
-
10
-
8
Chặn bóng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
20
-
19
-
15
-
13
-
7
Thắng tranh bóng
-
28
-
19
-
14
-
13
-
13
Qua người thành công
-
12
-
11
-
7
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
14
-
13
-
11
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
21
-
14
-
12
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
15
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
85
-
68
-
55
-
44
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
69%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
7
-
5
-
5
-
2
Qua người thành công
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
5
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
17
-
11
-
9
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
17
-
13
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
414
-
391
-
265
-
248
-
131
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
80%
-
80%
-
70%
-
69%
Tắc bóng
-
18
-
13
-
7
-
5
-
4
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
20
-
7
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
28
-
14
-
8
-
6
-
5
Qua người thành công
-
12
-
11
-
7
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
14
-
13
-
7
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
21
-
8
-
6
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
7
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
427
-
334
-
241
-
222
-
136
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
67%
-
64%
-
60%
-
58%
Tắc bóng
-
13
-
10
-
8
-
7
-
6
Chặn bóng
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
19
-
15
-
13
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
19
-
13
-
12
-
12
-
10
Qua người thành công
-
6
-
6
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
6
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
14
-
10
-
8
-
6
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
191
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
15
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
Thắng tranh bóng
-
5
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
Thắng tranh bóng
-
5
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
30
-
24
-
18
-
16
-
14
Sút trúng đích
-
13
-
11
-
9
-
9
-
6
Đường chuyền quyết định
-
27
-
23
-
19
-
16
-
15
Đường chuyền chính xác
-
621
-
595
-
591
-
526
-
469
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
89%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
24
-
21
-
20
-
17
-
17
Chặn bóng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
15
-
13
-
12
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
75
-
65
-
58
-
51
-
51
Qua người thành công
-
15
-
13
-
11
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
32
-
23
-
18
-
17
-
14
Phạm lỗi
-
32
-
19
-
18
-
15
-
12
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
21
-
20
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
30
-
18
-
12
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
13
-
9
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
14
-
7
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
233
-
215
-
101
-
89
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
79%
-
77%
-
73%
-
67%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
58
-
45
-
31
-
18
-
3
Qua người thành công
-
15
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
23
-
14
-
11
-
11
Phạm lỗi
-
32
-
8
-
7
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
24
-
16
-
14
-
12
-
12
Sút trúng đích
-
11
-
9
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
27
-
23
-
16
-
13
-
13
Đường chuyền chính xác
-
595
-
526
-
469
-
428
-
415
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
87%
-
87%
-
85%
Tắc bóng
-
24
-
21
-
20
-
17
-
13
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
12
-
9
-
9
-
8
-
5
Thắng tranh bóng
-
75
-
65
-
51
-
51
-
44
Qua người thành công
-
13
-
9
-
9
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
32
-
18
-
17
-
13
-
13
Phạm lỗi
-
19
-
18
-
15
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
7
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
13
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
621
-
591
-
416
-
346
-
344
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
86%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
17
-
14
-
11
-
9
-
3
Chặn bóng
-
7
-
6
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
15
-
13
-
10
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
44
-
40
-
33
-
31
-
17
Qua người thành công
-
11
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
10
-
9
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
12
-
10
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
211
-
158
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
58%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
Cứu thua
-
21
-
20
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
6
-
6
-
4
Cú sút
-
32
-
29
-
23
-
23
-
18
Sút trúng đích
-
12
-
11
-
11
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
30
-
22
-
22
-
20
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1163
-
1033
-
954
-
934
-
735
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
37
-
29
-
22
-
20
-
18
Chặn bóng
-
9
-
8
-
8
-
8
-
7
Cắt bóng
-
20
-
18
-
17
-
14
-
13
Thắng tranh bóng
-
97
-
96
-
91
-
88
-
76
Qua người thành công
-
23
-
15
-
13
-
13
-
12
Lỗi gây ra
-
54
-
40
-
34
-
27
-
24
Phạm lỗi
-
39
-
26
-
25
-
24
-
22
Thẻ vàng
-
12
-
9
-
8
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
78
-
14
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
6
-
4
-
3
Cú sút
-
32
-
23
-
23
-
17
-
11
Sút trúng đích
-
12
-
11
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
30
-
22
-
11
-
11
-
7
Đường chuyền chính xác
-
400
-
278
-
271
-
139
-
121
Tắc bóng
-
14
-
13
-
10
-
8
-
4
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
96
-
74
-
44
-
34
-
26
Qua người thành công
-
23
-
15
-
13
-
12
-
6
Lỗi gây ra
-
40
-
34
-
19
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
39
-
25
-
22
-
19
-
10
Thẻ vàng
-
12
-
7
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
29
-
18
-
10
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
11
-
6
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
22
-
18
-
17
-
17
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1163
-
1033
-
934
-
735
-
687
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
37
-
29
-
22
-
20
-
18
Chặn bóng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
20
-
17
-
13
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
97
-
91
-
88
-
76
-
67
Qua người thành công
-
13
-
8
-
7
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
54
-
27
-
24
-
24
-
17
Phạm lỗi
-
26
-
24
-
17
-
16
-
12
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
7
-
5
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
11
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
954
-
570
-
476
-
378
-
375
Tắc bóng
-
18
-
16
-
15
-
14
-
12
Chặn bóng
-
8
-
8
-
8
-
7
-
5
Cắt bóng
-
18
-
14
-
11
-
10
-
10
Thắng tranh bóng
-
69
-
62
-
36
-
35
-
34
Qua người thành công
-
10
-
6
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
8
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
22
-
15
-
13
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
531
-
152
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
78
-
14
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
12
-
12
-
7
-
5
Kiến tạo
-
8
-
8
-
6
-
6
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
17
-
13
-
12
-
12
Cú sút
-
80
-
66
-
60
-
51
-
48
Sút trúng đích
-
35
-
32
-
23
-
19
-
18
Đường chuyền quyết định
-
74
-
70
-
64
-
43
-
39
Đường chuyền chính xác
-
1997
-
1787
-
1555
-
1527
-
1203
Tắc bóng
-
70
-
60
-
58
-
47
-
46
Chặn bóng
-
24
-
14
-
14
-
13
-
10
Cắt bóng
-
60
-
57
-
50
-
44
-
35
Thắng tranh bóng
-
164
-
156
-
155
-
153
-
141
Qua người thành công
-
33
-
30
-
28
-
26
-
17
Lỗi gây ra
-
69
-
65
-
61
-
37
-
27
Phạm lỗi
-
60
-
60
-
46
-
40
-
37
Thẻ vàng
-
17
-
16
-
10
-
9
-
9
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
111
-
21
Phạt đền thành công
-
8
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
12
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
17
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
80
-
66
-
18
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
35
-
32
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
31
-
21
-
20
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
622
-
552
-
419
-
408
-
151
Tắc bóng
-
28
-
25
-
15
-
8
-
6
Chặn bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
31
-
11
-
7
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
164
-
120
-
66
-
53
-
51
Qua người thành công
-
30
-
14
-
12
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
65
-
27
-
25
-
23
-
16
Phạm lỗi
-
60
-
46
-
26
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
8
-
8
-
6
-
6
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
12
-
9
-
9
-
7
Cú sút
-
60
-
48
-
30
-
27
-
27
Sút trúng đích
-
19
-
18
-
10
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
74
-
70
-
64
-
43
-
39
Đường chuyền chính xác
-
1997
-
1527
-
1203
-
1200
-
905
Tắc bóng
-
70
-
60
-
58
-
24
-
17
Chặn bóng
-
13
-
9
-
7
-
6
-
2
Cắt bóng
-
44
-
34
-
32
-
26
-
13
Thắng tranh bóng
-
156
-
155
-
153
-
135
-
102
Qua người thành công
-
33
-
28
-
26
-
17
-
10
Lỗi gây ra
-
69
-
61
-
37
-
26
-
25
Phạm lỗi
-
60
-
40
-
25
-
22
-
12
Thẻ vàng
-
17
-
8
-
5
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
5
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
51
-
19
-
11
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
23
-
9
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
23
-
21
-
21
-
15
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1787
-
1555
-
1203
-
701
-
669
Tắc bóng
-
47
-
46
-
35
-
35
-
28
Chặn bóng
-
24
-
14
-
14
-
10
-
9
Cắt bóng
-
60
-
57
-
50
-
35
-
33
Thắng tranh bóng
-
141
-
140
-
111
-
91
-
68
Qua người thành công
-
13
-
12
-
11
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
19
-
18
-
17
-
14
-
11
Phạm lỗi
-
37
-
37
-
33
-
21
-
18
Thẻ vàng
-
16
-
10
-
8
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
932
-
211
Thắng tranh bóng
-
10
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
111
-
21
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
10
-
10
-
9
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
17
-
7
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
224
-
210
-
207
-
189
-
164
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
87%
-
86%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
14
-
11
-
10
-
9
-
8
Chặn bóng
-
8
-
5
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
10
-
7
-
7
-
7
Qua người thành công
-
8
-
5
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
24
-
10
-
9
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
13
-
10
-
10
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
24
-
4
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
10
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
63
-
57
-
40
-
36
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
84%
-
83%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
210
-
189
-
164
-
135
-
117
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
85%
-
85%
-
81%
Tắc bóng
-
14
-
11
-
8
-
7
-
6
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
7
-
7
-
6
-
3
Qua người thành công
-
8
-
4
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
24
-
10
-
5
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
13
-
10
-
9
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
224
-
207
-
98
-
90
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
79%
-
76%
-
70%
-
66%
Tắc bóng
-
10
-
9
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
8
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
7
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
7
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
108
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
73%
Cắt bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
24
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
Kiến tạo
-
7
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
Cú sút
-
108
Sút trúng đích
-
46
Đường chuyền quyết định
-
60
Đường chuyền chính xác
-
940
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
85
Qua người thành công
-
34
Lỗi gây ra
-
40
Phạm lỗi
-
5
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
Kiến tạo
-
7
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
Cú sút
-
108
Sút trúng đích
-
46
Đường chuyền quyết định
-
60
Đường chuyền chính xác
-
940
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
85
Qua người thành công
-
34
Lỗi gây ra
-
40
Phạm lỗi
-
5
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
4
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
18
-
11
-
11
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
12
-
6
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
15
-
14
-
10
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
551
-
398
-
396
-
385
-
353
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
22
-
21
-
16
-
14
-
10
Chặn bóng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
14
-
12
-
9
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
43
-
42
-
40
-
39
-
35
Qua người thành công
-
12
-
7
-
7
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
14
-
14
-
11
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
17
-
15
-
14
-
13
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
40
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
2
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
18
-
11
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
12
-
6
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
7
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
137
-
135
-
126
-
96
-
39
Tắc bóng
-
10
-
8
-
6
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
40
-
25
-
23
-
11
-
7
Qua người thành công
-
7
-
7
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
14
-
6
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
15
-
13
-
5
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
6
-
6
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
7
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
551
-
398
-
385
-
317
-
281
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
21
-
14
-
9
-
9
-
8
Chặn bóng
-
7
-
5
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
14
-
8
-
7
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
43
-
42
-
35
-
35
-
34
Qua người thành công
-
12
-
6
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
14
-
11
-
11
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
17
-
8
-
8
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
396
-
353
-
155
-
102
-
87
Tắc bóng
-
22
-
16
-
8
-
8
-
8
Chặn bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
12
-
9
-
4
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
39
-
35
-
27
-
18
-
12
Qua người thành công
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
14
-
8
-
5
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
251
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
40
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
19
-
14
-
13
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
17
-
9
-
8
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
411
-
334
-
330
-
322
-
266
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
18
-
18
-
10
-
10
-
10
Chặn bóng
-
7
-
2
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
16
-
12
-
10
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
49
-
45
-
45
-
36
-
33
Qua người thành công
-
13
-
7
-
6
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
15
-
12
-
12
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
12
-
12
-
11
-
10
-
10
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
23
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
4
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
189
-
108
-
54
-
37
-
28
Tắc bóng
-
9
-
6
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
36
-
33
-
16
-
15
-
11
Qua người thành công
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
6
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
13
-
7
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
8
-
8
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
411
-
322
-
185
-
139
-
93
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
18
-
18
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
49
-
45
-
20
-
18
-
17
Qua người thành công
-
13
-
7
-
6
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
12
-
7
-
7
-
3
Phạm lỗi
-
10
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
334
-
330
-
266
-
264
-
157
Tắc bóng
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
Chặn bóng
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
12
-
10
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
45
-
33
-
27
-
25
-
23
Qua người thành công
-
6
-
5
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
10
-
8
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
140
-
43
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
23
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
-
1