Independ. Rivadavia
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
12
-
12
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
9
-
9
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
172
-
163
-
159
-
157
-
143
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
83%
-
82%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
21
-
10
-
9
-
7
-
4
Chặn bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
7
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
30
-
27
-
24
-
24
-
23
Qua người thành công
-
11
-
10
-
7
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
10
-
9
-
6
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
22
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
Cú sút
-
16
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
78
-
29
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
80%
-
66%
Tắc bóng
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
27
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
10
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
12
-
8
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
9
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
172
-
163
-
143
-
136
-
71
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
83%
-
80%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
21
-
9
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
10
-
6
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
30
-
24
-
23
-
20
-
19
Qua người thành công
-
11
-
10
-
7
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
5
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
159
-
157
-
80
-
72
-
61
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
77%
-
77%
-
76%
-
71%
Tắc bóng
-
10
-
7
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
24
-
21
-
11
-
6
-
5
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
6
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
142
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
22
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
25
-
24
-
23
-
18
-
17
Sút trúng đích
-
12
-
12
-
9
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
48
-
20
-
17
-
16
-
15
Đường chuyền chính xác
-
601
-
472
-
431
-
419
-
371
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
87%
-
86%
-
86%
-
83%
Tắc bóng
-
31
-
28
-
25
-
21
-
19
Chặn bóng
-
8
-
6
-
6
-
6
-
4
Cắt bóng
-
27
-
20
-
16
-
15
-
10
Thắng tranh bóng
-
117
-
80
-
65
-
61
-
56
Qua người thành công
-
31
-
15
-
13
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
21
-
19
-
17
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
28
-
22
-
16
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Cứu thua
-
40
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
25
-
23
-
18
-
14
-
7
Sút trúng đích
-
12
-
12
-
9
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
48
-
17
-
15
-
9
-
4
Đường chuyền chính xác
-
431
-
338
-
279
-
147
-
122
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
83%
-
77%
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
10
-
10
-
8
-
6
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
61
-
45
-
44
-
37
-
36
Qua người thành công
-
31
-
15
-
13
-
11
-
1
Lỗi gây ra
-
17
-
12
-
10
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
22
-
16
-
10
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
24
-
8
-
6
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
9
-
4
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
9
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
601
-
318
-
257
-
85
-
57
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
87%
-
81%
-
80%
-
78%
Tắc bóng
-
31
-
21
-
11
-
6
-
6
Chặn bóng
-
6
-
3
-
1
Cắt bóng
-
27
-
9
-
6
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
117
-
51
-
44
-
22
-
19
Qua người thành công
-
10
-
5
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
21
-
16
-
15
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
28
-
11
-
7
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
15
-
7
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
20
-
12
-
9
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
472
-
419
-
350
-
327
-
272
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
78%
-
78%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
28
-
25
-
19
-
17
-
14
Chặn bóng
-
8
-
6
-
6
-
4
-
3
Cắt bóng
-
20
-
16
-
15
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
80
-
65
-
56
-
52
-
41
Qua người thành công
-
12
-
7
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
19
-
13
-
13
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
12
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
371
-
30
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
43%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
40
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
17
Sút trúng đích
-
8
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
170
Tắc bóng
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
55
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
16
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
17
Sút trúng đích
-
8
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
170
Tắc bóng
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
55
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
16
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
70
Tắc bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
29
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
6
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
70
Tắc bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
29
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
6
Thẻ vàng
-
1