IMT Novi Beograd
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 5
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 13:7
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 26
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (7), 4-2-3-1 (2), 4-1-3-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 13
- Hòa
- 11
- Thua
- 13
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 41:51
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 80
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (15), 4-4-2 (14), 4-2-3-1 (5), 5-4-1 (2), 4-1-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 6
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:16
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3