Imst
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:17
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 10
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 5.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-6
- Thất bại lớn nhất
- 0-10
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 17
- Hòa
- 7
- Thua
- 6
- Điểm
- 61
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 66:37
- Bàn thắng ghi được
- 66
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- 29
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3