Ilves
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
24
-
19
-
12
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
13
-
9
-
9
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
16
-
13
-
10
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
646
-
574
-
556
-
393
-
365
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
100%
-
92%
Tắc bóng
-
15
-
14
-
8
-
6
-
6
Chặn bóng
-
9
-
5
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
17
-
15
-
15
-
13
-
10
Thắng tranh bóng
-
52
-
49
-
48
-
45
-
38
Qua người thành công
-
24
-
14
-
11
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
18
-
12
-
11
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
13
-
9
-
7
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
36
-
6
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
2
Cú sút
-
10
-
10
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
242
-
40
-
29
-
3
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
80%
-
75%
-
65%
-
50%
Tắc bóng
-
4
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
7
Thắng tranh bóng
-
27
-
9
-
5
-
3
Qua người thành công
-
7
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
24
-
19
-
12
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
13
-
9
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
13
-
10
-
9
-
4
Đường chuyền chính xác
-
393
-
365
-
266
-
249
-
194
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
90%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
14
-
3
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
15
-
8
-
8
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
49
-
48
-
45
-
31
-
31
Qua người thành công
-
24
-
11
-
8
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
18
-
12
-
11
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
13
-
7
-
7
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
5
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
646
-
574
-
556
-
363
-
357
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
89%
-
89%
-
86%
Tắc bóng
-
15
-
8
-
6
-
6
-
5
Chặn bóng
-
9
-
5
-
4
-
4
-
2
Cắt bóng
-
17
-
15
-
13
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
52
-
38
-
36
-
28
-
25
Qua người thành công
-
14
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
285
-
38
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
78%
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
36
-
6