Illertissen
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
57
-
48
-
38
-
32
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
85%
-
78%
-
77%
-
75%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
4
-
4
-
4
Chặn bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
12
-
11
-
10
-
10
-
6
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
-
7
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
32
-
21
-
9
-
5
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
77%
-
62%
-
61%
-
60%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
10
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
57
-
19
-
16
-
15
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
75%
-
73%
-
66%
-
63%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
38
-
25
-
25
-
23
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
78%
-
72%
-
64%
-
63%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
10
-
6
-
5
-
5
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1