IFK Trelleborg
Tổng quan
- Trận đấu
- 21
- Thắng
- 12
- Hòa
- 5
- Thua
- 4
- Điểm
- 23
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 41:19
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số bàn thắng
- 22
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:8
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-4