IFK Norrköping
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 9
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 26:10
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 16
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (7), 4-4-2 (2), 4-1-4-1 (1), 4-4-1-1 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 9
- Thắng
- 6
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 20:10
- Bàn thắng ghi được
- 20
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 8
- Hòa
- 5
- Thua
- 17
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 40:57
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (15), 4-2-3-1 (6), 5-4-1 (4), 4-4-2 (3), 3-4-2-1 (2), 3-4-1-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 4
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 9:5
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (4), 3-5-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 9:3
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:5
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 3-1