IFK Norrköping
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 8
- Hòa
- 5
- Thua
- 17
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 40:57
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (15), 4-2-3-1 (6), 5-4-1 (4), 4-4-2 (3), 3-4-2-1 (2), 3-4-1-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 9
- Thắng
- 6
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 20
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 20:10
- Bàn thắng ghi được
- 20
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 6
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 20
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 19:9
- Bàn thắng ghi được
- 19
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (5), 4-4-2 (2), 4-1-4-1 (1), 4-4-1-1 (1), 4-5-1 (1)