IFK Göteborg
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 4
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 22:14
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 4-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 2
- Hòa
- 4
- Thua
- 4
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 13:22
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 16
- Hòa
- 3
- Thua
- 11
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 41:33
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (19), 4-1-4-1 (5), 4-2-3-1 (4), 4-4-1-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:2
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 5
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 14:6
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (3)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:2
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:2
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-3
- Thất bại lớn nhất
- 0-1