IF Brommapojkarna
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
8
-
5
-
5
-
5
Cú sút
-
30
-
21
-
15
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
15
-
12
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
30
-
23
-
22
-
15
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1654
-
1339
-
900
-
885
-
693
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
91%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
41
-
38
-
33
-
28
-
26
Chặn bóng
-
22
-
17
-
15
-
12
-
11
Cắt bóng
-
40
-
37
-
13
-
13
-
13
Thắng tranh bóng
-
116
-
97
-
83
-
78
-
69
Qua người thành công
-
22
-
17
-
13
-
12
-
8
Lỗi gây ra
-
35
-
32
-
24
-
23
-
22
Phạm lỗi
-
22
-
20
-
18
-
17
-
17
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
Cứu thua
-
82
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
21
-
10
-
10
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
12
-
7
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
22
-
7
-
7
-
7
-
2
Đường chuyền chính xác
-
596
-
348
-
312
-
75
-
55
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
86%
-
80%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
17
-
15
-
7
-
7
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
69
-
53
-
43
-
19
-
17
Qua người thành công
-
17
-
13
-
6
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
23
-
22
-
14
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
22
-
18
-
16
-
13
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
30
-
10
-
8
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
15
-
5
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
30
-
13
-
12
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
885
-
662
-
405
-
307
-
221
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
87%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
41
-
28
-
26
-
25
-
15
Chặn bóng
-
11
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
12
-
11
-
10
-
6
Thắng tranh bóng
-
97
-
78
-
50
-
49
-
42
Qua người thành công
-
22
-
8
-
8
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
24
-
21
-
20
-
15
-
10
Phạm lỗi
-
17
-
15
-
14
-
13
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
12
-
10
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
23
-
15
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1654
-
1339
-
900
-
693
-
511
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
89%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
38
-
33
-
18
-
13
-
10
Chặn bóng
-
22
-
17
-
15
-
12
-
10
Cắt bóng
-
40
-
37
-
13
-
13
-
12
Thắng tranh bóng
-
116
-
83
-
51
-
29
-
28
Qua người thành công
-
12
-
5
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
35
-
32
-
7
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
20
-
17
-
13
-
8
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
577
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
73%
Thắng tranh bóng
-
18
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
8
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
82
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
10
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
11
Đường chuyền chính xác
-
622
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
23
Chặn bóng
-
9
Cắt bóng
-
13
Thắng tranh bóng
-
56
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
10
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
11
Đường chuyền chính xác
-
622
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
23
Chặn bóng
-
9
Cắt bóng
-
13
Thắng tranh bóng
-
56
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
11
Sút trúng đích
-
6
Đường chuyền quyết định
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1346
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
42
-
2
Chặn bóng
-
17
-
1
Cắt bóng
-
30
Thắng tranh bóng
-
128
-
3
Qua người thành công
-
10
Lỗi gây ra
-
11
-
1
Phạm lỗi
-
24
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
11
Sút trúng đích
-
6
Đường chuyền quyết định
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1346
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
42
-
2
Chặn bóng
-
17
-
1
Cắt bóng
-
30
Thắng tranh bóng
-
128
-
3
Qua người thành công
-
10
Lỗi gây ra
-
11
-
1
Phạm lỗi
-
24
-
1
Thẻ vàng
-
2