IF Brommapojkarna
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
19
-
18
-
10
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
12
-
8
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
19
-
19
-
16
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1063
-
854
-
607
-
487
-
486
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
89%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
29
-
26
-
25
-
21
-
18
Chặn bóng
-
14
-
13
-
10
-
8
-
7
Cắt bóng
-
25
-
22
-
12
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
76
-
67
-
59
-
50
-
46
Qua người thành công
-
14
-
13
-
9
-
9
-
6
Lỗi gây ra
-
20
-
19
-
18
-
17
-
17
Phạm lỗi
-
19
-
13
-
13
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
2
Cứu thua
-
54
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
19
-
9
-
9
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
12
-
7
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
7
-
6
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
487
-
312
-
307
-
58
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
83%
-
81%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
13
-
13
-
7
-
7
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
59
-
45
-
43
-
14
-
9
Qua người thành công
-
14
-
13
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
19
-
18
-
14
-
4
Phạm lỗi
-
19
-
13
-
7
-
7
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
5
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
8
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
486
-
419
-
275
-
221
-
97
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
86%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
29
-
25
-
21
-
10
-
7
Chặn bóng
-
7
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
11
-
8
-
7
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
67
-
50
-
42
-
40
-
13
Qua người thành công
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
17
-
15
-
10
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
10
-
10
-
10
-
9
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
7
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
8
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1063
-
854
-
607
-
385
-
354
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
89%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
26
-
18
-
16
-
8
-
7
Chặn bóng
-
14
-
13
-
10
-
8
-
6
Cắt bóng
-
25
-
22
-
12
-
10
-
7
Thắng tranh bóng
-
76
-
46
-
34
-
29
-
21
Qua người thành công
-
9
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
20
-
17
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
6
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
417
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
Thắng tranh bóng
-
11
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
54
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
10
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
11
Đường chuyền chính xác
-
622
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
23
Chặn bóng
-
9
Cắt bóng
-
13
Thắng tranh bóng
-
56
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
10
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
11
Đường chuyền chính xác
-
622
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
23
Chặn bóng
-
9
Cắt bóng
-
13
Thắng tranh bóng
-
56
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
11
Sút trúng đích
-
6
Đường chuyền quyết định
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1346
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
42
-
2
Chặn bóng
-
17
-
1
Cắt bóng
-
30
Thắng tranh bóng
-
128
-
3
Qua người thành công
-
10
Lỗi gây ra
-
11
-
1
Phạm lỗi
-
24
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
11
Sút trúng đích
-
6
Đường chuyền quyết định
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1346
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
42
-
2
Chặn bóng
-
17
-
1
Cắt bóng
-
30
Thắng tranh bóng
-
128
-
3
Qua người thành công
-
10
Lỗi gây ra
-
11
-
1
Phạm lỗi
-
24
-
1
Thẻ vàng
-
2