IA Akranes
Tổng quan
- Trận đấu
- 9
- Thắng
- 3
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 12:16
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 11
- Hòa
- 1
- Thua
- 15
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 37:50
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 66
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3