Hutnik Kraków
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 0
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 2
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:14
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 12
- Hòa
- 10
- Thua
- 12
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 47:40
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 88
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3