Huesca
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
54
-
39
-
37
-
36
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
93%
-
90%
-
88%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
6
-
4
-
4
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
36
-
27
-
26
-
11
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
90%
-
88%
-
73%
-
66%
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
39
-
34
-
32
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
87%
-
85%
-
82%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
54
-
36
-
34
-
23
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
83%
-
82%
-
82%
-
76%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
3
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
9
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
9
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
236
-
179
-
154
-
145
-
127
Độ chính xác chuyền bóng
-
136%
-
107%
-
85%
-
77%
-
67%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
15
-
13
-
12
-
10
-
9
Qua người thành công
-
5
-
5
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
6
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
89
-
60
-
17
-
11
Tắc bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
5
-
2
Qua người thành công
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
154
-
100
-
97
-
61
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
45%
-
43%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
12
-
6
-
6
-
5
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
236
-
179
-
145
-
127
-
95
Độ chính xác chuyền bóng
-
136%
-
107%
-
85%
-
77%
-
56%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
9
-
8
-
7
-
2
Qua người thành công
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
53
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
87
-
68
-
52
-
45
-
41
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
92%
-
89%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
10
-
9
-
9
-
7
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
45
-
41
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
70%
-
56%
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
10
-
9
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
68
-
39
-
29
-
19
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
92%
-
82%
-
70%
-
41%
Tắc bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
87
-
52
-
38
-
31
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
77%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
4
-
3
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
Thắng tranh bóng
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
Thắng tranh bóng
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
6
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
38
-
28
-
24
-
24
-
23
Sút trúng đích
-
17
-
13
-
13
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
47
-
40
-
21
-
19
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1419
-
1341
-
1328
-
1236
-
1169
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
84%
-
84%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
47
-
45
-
43
-
43
-
42
Chặn bóng
-
29
-
21
-
15
-
14
-
14
Cắt bóng
-
52
-
45
-
42
-
35
-
29
Thắng tranh bóng
-
163
-
137
-
133
-
129
-
129
Qua người thành công
-
28
-
25
-
19
-
17
-
15
Lỗi gây ra
-
45
-
44
-
39
-
39
-
33
Phạm lỗi
-
64
-
34
-
32
-
31
-
30
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
8
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
112
-
23
Phạt đền thành công
-
5
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
38
-
28
-
23
-
20
-
16
Sút trúng đích
-
17
-
13
-
13
-
10
-
7
Đường chuyền quyết định
-
47
-
17
-
15
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1328
-
575
-
366
-
217
-
136
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
84%
-
84%
-
83%
-
72%
Tắc bóng
-
45
-
18
-
13
-
12
-
5
Chặn bóng
-
6
-
5
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
6
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
129
-
117
-
113
-
37
-
33
Qua người thành công
-
28
-
12
-
10
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
44
-
39
-
21
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
25
-
24
-
20
-
9
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
5
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
24
-
24
-
23
-
17
-
13
Sút trúng đích
-
11
-
9
-
9
-
7
-
3
Đường chuyền quyết định
-
40
-
21
-
19
-
12
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1419
-
1236
-
853
-
403
-
362
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
81%
-
79%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
47
-
40
-
34
-
34
-
20
Chặn bóng
-
15
-
14
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
42
-
35
-
12
-
10
-
10
Thắng tranh bóng
-
137
-
133
-
129
-
117
-
71
Qua người thành công
-
25
-
15
-
13
-
12
-
7
Lỗi gây ra
-
45
-
39
-
31
-
31
-
27
Phạm lỗi
-
31
-
30
-
27
-
24
-
16
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
18
-
13
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
14
-
14
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1341
-
1169
-
879
-
793
-
704
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
81%
-
81%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
43
-
43
-
42
-
40
-
28
Chặn bóng
-
29
-
21
-
14
-
13
-
8
Cắt bóng
-
52
-
45
-
29
-
28
-
19
Thắng tranh bóng
-
163
-
125
-
106
-
98
-
67
Qua người thành công
-
19
-
17
-
15
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
33
-
29
-
27
-
22
-
19
Phạm lỗi
-
64
-
34
-
32
-
26
-
25
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
7
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1141
-
125
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
54%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
2
Lỗi gây ra
-
9
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
112
-
23
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
12
Sút trúng đích
-
8
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
118
Tắc bóng
-
2
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
29
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
15
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
12
Sút trúng đích
-
8
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
118
Tắc bóng
-
2
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
29
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
15
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
Kiến tạo
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
Cú sút
-
129
Sút trúng đích
-
56
Đường chuyền quyết định
-
32
Đường chuyền chính xác
-
540
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
Tắc bóng
-
4
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
9
Thắng tranh bóng
-
234
Qua người thành công
-
65
Lỗi gây ra
-
95
Phạm lỗi
-
39
Thẻ vàng
-
8
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
Kiến tạo
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
Cú sút
-
129
Sút trúng đích
-
56
Đường chuyền quyết định
-
32
Đường chuyền chính xác
-
540
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
Tắc bóng
-
4
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
9
Thắng tranh bóng
-
234
Qua người thành công
-
65
Lỗi gây ra
-
95
Phạm lỗi
-
39
Thẻ vàng
-
8
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
5
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
6
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
104
-
28
-
28
-
26
-
19
Sút trúng đích
-
46
-
18
-
12
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
73
-
43
-
20
-
20
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1852
-
1600
-
1311
-
1204
-
854
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
88
-
50
-
46
-
39
-
38
Chặn bóng
-
18
-
17
-
8
-
6
-
6
Cắt bóng
-
62
-
52
-
39
-
35
-
31
Thắng tranh bóng
-
321
-
184
-
153
-
139
-
132
Qua người thành công
-
121
-
44
-
35
-
30
-
22
Lỗi gây ra
-
97
-
51
-
43
-
38
-
33
Phạm lỗi
-
62
-
61
-
52
-
43
-
40
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
65
-
34
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
6
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
104
-
26
-
14
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
46
-
18
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
10
-
9
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
423
-
337
-
300
-
260
-
169
Tắc bóng
-
29
-
15
-
13
-
9
-
7
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
15
-
14
-
10
-
8
-
4
Thắng tranh bóng
-
153
-
93
-
58
-
56
-
54
Qua người thành công
-
20
-
18
-
16
-
15
-
4
Lỗi gây ra
-
51
-
20
-
16
-
14
-
9
Phạm lỗi
-
62
-
19
-
18
-
14
-
7
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
28
-
19
-
17
-
16
-
9
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
9
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
73
-
20
-
20
-
18
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1204
-
854
-
845
-
823
-
543
Tắc bóng
-
50
-
38
-
25
-
24
-
21
Chặn bóng
-
6
-
6
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
31
-
25
-
23
-
17
-
10
Thắng tranh bóng
-
129
-
116
-
96
-
94
-
76
Qua người thành công
-
44
-
35
-
22
-
21
-
20
Lỗi gây ra
-
38
-
33
-
33
-
32
-
21
Phạm lỗi
-
52
-
43
-
27
-
26
-
19
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
4
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
28
-
11
-
8
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
43
-
17
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1852
-
1600
-
1311
-
775
-
744
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
88
-
46
-
39
-
37
-
26
Chặn bóng
-
18
-
17
-
8
-
6
-
4
Cắt bóng
-
62
-
52
-
39
-
35
-
24
Thắng tranh bóng
-
321
-
184
-
139
-
132
-
85
Qua người thành công
-
121
-
30
-
9
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
97
-
43
-
26
-
15
-
9
Phạm lỗi
-
61
-
40
-
35
-
27
-
14
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
694
-
494
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
9
-
9
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
3
-
3
Cứu thua
-
65
-
34
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
5
-
4
-
4
-
4
Kiến tạo
-
7
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
9
-
7
-
6
-
6
Cú sút
-
68
-
66
-
28
-
24
-
22
Sút trúng đích
-
24
-
24
-
13
-
13
-
10
Đường chuyền quyết định
-
51
-
51
-
32
-
29
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1420
-
983
-
921
-
775
-
739
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
78%
-
73%
-
72%
-
66%
Tắc bóng
-
72
-
63
-
61
-
52
-
48
Chặn bóng
-
25
-
18
-
11
-
11
-
9
Cắt bóng
-
49
-
44
-
39
-
33
-
31
Thắng tranh bóng
-
169
-
160
-
157
-
154
-
149
Qua người thành công
-
37
-
34
-
33
-
29
-
25
Lỗi gây ra
-
46
-
40
-
36
-
32
-
29
Phạm lỗi
-
50
-
47
-
47
-
45
-
42
Thẻ vàng
-
11
-
11
-
11
-
9
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
69
-
28
-
17
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
5
-
4
-
4
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
7
-
6
-
5
-
3
Cú sút
-
68
-
66
-
28
-
19
-
9
Sút trúng đích
-
24
-
24
-
13
-
10
-
4
Đường chuyền quyết định
-
32
-
29
-
23
-
15
-
6
Đường chuyền chính xác
-
544
-
523
-
407
-
374
-
146
Tắc bóng
-
22
-
21
-
18
-
15
-
5
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
9
-
9
-
8
-
1
Thắng tranh bóng
-
160
-
157
-
154
-
53
-
39
Qua người thành công
-
37
-
22
-
19
-
14
-
8
Lỗi gây ra
-
46
-
40
-
29
-
16
-
11
Phạm lỗi
-
45
-
38
-
33
-
16
-
6
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
22
-
19
-
17
-
11
-
11
Sút trúng đích
-
13
-
8
-
7
-
7
-
3
Đường chuyền quyết định
-
51
-
51
-
22
-
12
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1420
-
775
-
739
-
716
-
682
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
63%
-
53%
Tắc bóng
-
52
-
48
-
42
-
38
-
36
Chặn bóng
-
11
-
4
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
33
-
31
-
28
-
24
-
14
Thắng tranh bóng
-
121
-
117
-
117
-
104
-
90
Qua người thành công
-
33
-
25
-
18
-
15
-
13
Lỗi gây ra
-
36
-
25
-
23
-
17
-
17
Phạm lỗi
-
47
-
47
-
42
-
32
-
32
Thẻ vàng
-
11
-
5
-
5
-
3
-
3
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
24
-
17
-
7
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
27
-
17
-
12
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
983
-
921
-
663
-
396
-
360
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
73%
-
72%
-
66%
Tắc bóng
-
72
-
63
-
61
-
28
-
23
Chặn bóng
-
25
-
18
-
11
-
9
-
3
Cắt bóng
-
49
-
44
-
39
-
22
-
22
Thắng tranh bóng
-
169
-
149
-
138
-
129
-
68
Qua người thành công
-
34
-
29
-
8
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
32
-
22
-
16
-
13
-
13
Phạm lỗi
-
50
-
34
-
26
-
16
-
16
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
7
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
309
-
273
-
162
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
69
-
28
-
17