Hradec Králové II
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 19
- Hòa
- 4
- Thua
- 8
- Điểm
- 61
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 70:42
- Bàn thắng ghi được
- 70
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- 28
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 19
- Hòa
- 4
- Thua
- 8
- Điểm
- 61
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 70:42
- Bàn thắng ghi được
- 70
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- 28
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 52
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 4
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:6
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2