HPS W

Finland
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 KuPS W KuPS W 7 6 1 0 +11 18:7 19
D L W W D
2 HJK W HJK W 7 6 0 1 +13 19:6 18
W W W W W
3 HPS W HPS W 7 4 1 2 +3 9:6 13
D W L L D
4 Åland United W Åland United W 7 4 0 3 +8 20:12 12
5 Ilves W Ilves W 7 3 0 4 -3 13:16 9
6 IF Gnistan IF Gnistan 7 2 0 5 -6 14:20 6
7 PK-35 Vantaa W PK-35 Vantaa W 7 2 0 5 -11 10:21 6
8 VIFK W VIFK W 7 0 0 7 -15 4:19 0
L L L L L
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm