Houston Dynamo
Tổng quan
- Trận đấu
- 9
- Thắng
- 8
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 22:10
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 12
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 7
- Hòa
- 1
- Thua
- 6
- Điểm
- 22
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 19:23
- Bàn thắng ghi được
- 19
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 29
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (5), 4-4-2 (2), 3-4-2-1 (2), 4-1-4-1 (2), 4-4-1-1 (1), 4-3-3 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 10
- Thua
- 15
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 43:56
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 89
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (22), 4-4-2 (7), 4-3-3 (3), 4-2-2-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 15
- Hòa
- 11
- Thua
- 10
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 48:40
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 80
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 12
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 14
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (31), 4-3-3 (2), 4-4-2 (2), 3-5-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 39
- Thắng
- 16
- Hòa
- 11
- Thua
- 12
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 56:43
- Bàn thắng ghi được
- 56
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 105
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 14
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 16
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (21), 4-3-3 (13), 4-4-2 (2), 4-4-1-1 (1), 3-4-1-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 6
- Thua
- 18
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 43:56
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 96
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (20), 4-3-3 (10), 4-4-2 (2), 4-5-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 6
- Hòa
- 12
- Thua
- 16
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 36:54
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 70
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 23
- Thắng
- 4
- Hòa
- 9
- Thua
- 10
- Điểm
- 21
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 30:40
- Bàn thắng ghi được
- 30
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (17), 4-2-3-1 (2), 4-5-1 (2), 4-4-2 (1), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 12
- Hòa
- 4
- Thua
- 18
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 49:59
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (24), 4-4-2 (4), 4-1-4-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 8
- Thua
- 16
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 58:58
- Bàn thắng ghi được
- 58
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (26), 4-3-3 (5), 4-3-1-2 (2), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 39
- Thắng
- 15
- Hòa
- 12
- Thua
- 12
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 60:51
- Bàn thắng ghi được
- 60
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (22), 4-2-3-1 (8), 4-3-1-2 (2), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 7
- Hòa
- 13
- Thua
- 14
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 39:45
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 42
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (11), 4-1-4-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 14
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 42:49
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 6
- Thua
- 17
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 39:58
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 39
- Thắng
- 16
- Hòa
- 11
- Thua
- 12
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 49:46
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 40
- Thắng
- 17
- Hòa
- 12
- Thua
- 11
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 57:48
- Bàn thắng ghi được
- 57
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 4-2